Vietnam Lily Flower Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 休眠活植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOA LILY VIệT NAM
151
进口笔数
0
出口笔数
$4.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801377649 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJ62AMM |
| 成立日期 | 2018-06-06 |
| 联系地址 | Thửa 146 tờ bản đồ số 13, Thôn Đạ Tro, Xã Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOA LILY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM LILY FLOWER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Lưu ý: - Doanh nghiệp chỉ hoạt động các ngành nghề chế biến gỗ trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng khi đảm bảo nguồn nguyên liệu hợp pháp và phù hợp quy hoạch (theo quy định tại văn bản số 6122/KH-UBND ngày 5/10/2016 của UBND tỉnh Lâm Đồng.) - Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84944483456 |
| 邮箱 | phamngocduonghcm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060110 | 休眠活植物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 139 | $4.02M |
| 法国 | 30 | $573.1K |
| 新西兰 | 2 | $118.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gebroeders de Jong Flowerbulbs Export | 荷兰 | 27 | $757.5K | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| PF Onings B.V. | 荷兰 | 19 | $522.8K | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| Van den Bos Flowerbulbs B.V. | 荷兰 | 13 | $489.7K | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| P. Aker Zaden en Bloembollen B.V. | 荷兰 | 10 | $419.7K | 休眠活植物、花卉种子 |
| Zabo Plant B.V. | 荷兰 | 13 | $383.9K | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| De Jong Lelies Holland B.V. | 荷兰 | 12 | $379.7K | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| Van Zanten Flowerbulbs B.V. | 荷兰 | 18 | $373.1K | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| Gebroeders Bot B.V. | 荷兰 | 12 | $358.1K | 休眠活植物、其他活植物 |
| Jan de Wit en Zonen B.V. | 荷兰 | 11 | $299.6K | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| Zabo Plant B.V. | 法国 | 7 | $118.2K | 休眠活植物 |
近期贸易明细
进口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 休眠活植物 | GEBR DE JONG FLOWERBULBS EXPORT | 法国 | $10.4K |
| 2026-04-03 | 休眠活植物 | GEBR DE JONG FLOWERBULBS EXPORT | 法国 | $27.2K |
| 2026-04-03 | 休眠活植物 | GEBR DE JONG FLOWERBULBS EXPORT | 法国 | $10.4K |
| 2026-04-03 | 休眠活植物 | GEBR DE JONG FLOWERBULBS EXPORT | 法国 | $2.0K |
| 2026-04-03 | 休眠活植物 | GEBR DE JONG FLOWERBULBS EXPORT | 法国 | $2.0K |
| 2026-04-03 | 休眠活植物 | GEBR DE JONG FLOWERBULBS EXPORT | 法国 | $27.2K |
| 2026-03-30 | 休眠活植物 | VAN DEN BOS FLOWERBULBS BV | 荷兰 | $7.3K |
| 2026-03-30 | 休眠活植物 | VAN DEN BOS FLOWERBULBS BV | 荷兰 | $1.2K |
| 2026-03-30 | 休眠活植物 | GEBR DE JONG FLOWERBULBS EXPORT | 荷兰 | $482 |
| 2026-03-30 | 休眠活植物 | DE JONG LELIES HOLLAND B V | 荷兰 | $405 |