Million Create Vietnam Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MILLION CREATE VIệT NAM
1
进口笔数
5
出口笔数
$39
进口金额
$13.6K
出口金额
2025-11-22
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400981865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3H42PBY |
| 成立日期 | 2024-01-04 |
| 联系地址 | Lô A6 Cụm CN Xương Giang, Phường Xương Giang, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MILLION CREATE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MILLION CREATE VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A6 Cụm CN Xương Giang, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | 0379859565 |
| 邮箱 | nguyen.thao636@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $39 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $13.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Longdeng Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39 | 其他塑料制品、非注塑模具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Accelotech Vina Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.8K | 其他塑料制品、其他功能机器 |
| Sohan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.8K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-22 | 塑料封口件 | Suzhou Longdeng Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $39 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他润滑剂 | ACCELOTECH VINA VIETNAM TECHNOLOGY LTD CO | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 1kg以下胶粘剂 | ACCELOTECH VINA VIETNAM TECHNOLOGY LTD CO | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 1kg以下胶粘剂 | ACCELOTECH VINA VIETNAM TECHNOLOGY LTD CO | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 1kg以下胶粘剂 | ACCELOTECH VINA VIETNAM TECHNOLOGY LTD CO | 越南 | $615 |
| 2026-04-23 | 1kg以下胶粘剂 | ACCELOTECH VINA VIETNAM TECHNOLOGY LTD CO | 越南 | $375 |
| 2026-04-23 | 1kg以下胶粘剂 | ACCELOTECH VINA VIETNAM TECHNOLOGY LTD CO | 越南 | $268 |
| 2026-04-23 | 1kg以下胶粘剂 | ACCELOTECH VINA VIETNAM TECHNOLOGY LTD CO | 越南 | $703 |
| 2026-04-23 | 1kg以下胶粘剂 | ACCELOTECH VINA VIETNAM TECHNOLOGY LTD CO | 越南 | $51 |
| 2026-04-22 | 1kg以下胶粘剂 | SOHAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-02-26 | 其他粘合剂≤1kg | SOHAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $272 |