HT Bike Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非机动自行车
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HT - BIKE
10
进口笔数
0
出口笔数
$216.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500675815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBERB19V |
| 成立日期 | 2021-12-13 |
| 联系地址 | Khu 1, Thị Trấn Thổ Tang, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HT - BIKE |
| 企业英文名称 | HT - BIKE IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 1, Xã Thổ Tang, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84394146520 |
| 邮箱 | nguyenvutuan1980@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871200 | 非机动自行车 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $216.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baiang Ltd. | 中国 | 5 | $106.7K | 其他粘合剂≤1kg、非电照明器具 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Yanyuxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.4K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Linyi Free Trade Zone Jincan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.6K | 其他薄木板、针叶木单板 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-26 | 铅酸蓄电池 | GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2024-11-26 | 铅酸蓄电池 | GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2024-05-20 | 非机动自行车 | BAIANG LTD | 中国 | $572 |
| 2024-05-20 | 非机动自行车 | BAIANG LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-05-20 | 非机动自行车 | BAIANG LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-05-20 | 非机动自行车 | BAIANG LTD | 中国 | $200 |
| 2024-05-04 | 非机动自行车 | BAIANG LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-05-04 | 非机动自行车 | BAIANG LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-05-04 | 非机动自行车 | BAIANG LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-05-04 | 非机动自行车 | BAIANG LTD | 中国 | $5.1K |