Van Phuc Logistics Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 干绿豆

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN LOGISTICS VạN PHúC

34
进口笔数
0
出口笔数
$2.08M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-09
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $835.8K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $62.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $271.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $835.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $68.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $124.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $100.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $145.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $280.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $89.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $62.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $271.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $835.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $68.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $124.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $100.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $145.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $280.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $89.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202218217
企查查编码QVN5V1BJT9
成立日期2023-10-18
联系地址Số 18 Ngõ 10 Hạ Lũng, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS VẠN PHÚC
企业英文名称VAN PHUC LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 8/11/389 đường Đằng Hải, Phường Hải An, TP Hải Phòng
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话0936675179
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071331干绿豆
120242去壳花生
071232干木耳
071332干赤豆
120241带壳花生
120600葵花籽

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
玻利维亚6$780.6K
马达加斯加7$725.2K
阿根廷3$209.2K
美国11$171.9K
中国5$150.3K
缅甸1$33.6K
日本1$9.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tai Tong Car Parts Co., Ltd.马达加斯加20$982.8K干绿豆、去壳花生
AST Enterprises Inc.坦桑尼亚5$712.2K干木豆、干鹰嘴豆
Sajjan Foodstuff Trading Llc阿根廷1$123.5K干鹰嘴豆、干绿豆
Tai Tong Car Parts Co., Ltd.坦桑尼亚1$68.4K干绿豆、去壳花生
Tai Tong Car Parts Co., Ltd.中国1$62.4K干赤豆
Inner Mongolia Zhuangzi Food Co., Ltd.中国1$37.8K葵花籽、其他含油籽仁
Hnin Kay Zin Co., Ltd.缅甸1$33.6K去壳花生
Gutian Jinyuanda Food Co., Ltd.中国2$31.9K712320、干木耳
Fujian Gutian Xinjieshun Food Co., Ltd.中国1$18.2K干香菇、干杂蘑菇
Tai Tong Car Parts Co., Ltd.日本1$9.6K去壳花生

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-09干木耳GUTIAN JINYUANDA FOOD CO LTD中国$13.6K
2025-01-09干木耳Gutian Jinyuanda Food Co., Ltd.中国$1.7K
2024-12-25去壳花生Tai Tong Car Parts Co., Ltd.美国$9.6K
2024-12-14干绿豆Tai Tong Car Parts Co., Ltd.马达加斯加$80.0K
2024-11-19干绿豆TAI TONG CAR PARTS CO LTD马达加斯加$240.0K
2024-11-19干绿豆Tai Tong Car Parts Co., Ltd.马达加斯加$40.0K
2024-10-26干绿豆TAI TONG CAR PARTS CO LTD马达加斯加$60.0K
2024-10-11带壳花生TAI TONG CAR PARTS CO LTD美国$30.0K
2024-10-11带壳花生TAI TONG CAR PARTS CO LTD美国$36.3K
2024-10-10去壳花生TAI TONG CAR PARTS CO LTD美国$19.2K

相关企业 · 同类产品

Van Phuc Logistics Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →