CAN HOA CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 联合收割机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cẩn Hoa
10
进口笔数
0
出口笔数
$398.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2800848480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHEAG5ME |
| 成立日期 | 2005-05-20 |
| 联系地址 | 14 Văn Tiến Dũng, Phường Tào Xuyên, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CẨN HOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14 Văn Tiến Dũng, Phường Nguyệt Viên, Thanh Hóa |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0146 - Chăn nuôi gia cầm |
| 电话 | +84373953999 |
| 传真 | 0373953999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843351 | 联合收割机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $398.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 10 | $398.9K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-27 | 联合收割机 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2024-07-27 | 联合收割机 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2024-05-14 | 联合收割机 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2024-05-14 | 联合收割机 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2024-04-25 | 联合收割机 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2024-04-12 | 联合收割机 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $31.7K |
| 2024-04-12 | 联合收割机 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2024-03-08 | 联合收割机 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2024-03-08 | 联合收割机 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-03-08 | 联合收割机 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11.0K |