Thien Phu Van Import Export & Trading One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 154 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Thiên Phú Văn
154
进口笔数
1
出口笔数
$7.97M
进口金额
$39.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-04-15
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500563406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND292RSP |
| 成立日期 | 2016-03-22 |
| 联系地址 | Khu 8, Thôn Báo Văn, Xã Đồng Văn, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN PHÚ VĂN |
| 企业英文名称 | THIEN PHU VAN IMPORT EXPORT AND TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Báo Văn 2, Xã Tề Lỗ, Phú Thọ |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84392666625 |
| 邮箱 | thienphuvan86@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 761300 | 铝制气罐 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940690 | 非木预制建筑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 154 | $7.97M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $39.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang City Fengsong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 92 | $4.52M | 聚酯长丝织物、钢制气罐 |
| Shandong Yongan Heli Cylinder Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.44M | 钢制气罐、阀门龙头 |
| Linyi Yongan Cylinder Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $517.2K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| Hainan Yongan Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $457.2K | 钢制气罐、安全阀 |
| Guangxi Yueda International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 8 | $395.7K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangzhou Yuanbo Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $141.1K | 玻璃容器、塑料容器 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $135.4K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 中国 | 3 | $87.8K | 其他非金属氧化合物、运输集装箱 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $87.4K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Hangzhou Guiku Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.5K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pacific Agricultural Trading & Service Inc. | 加拿大 | 1 | $39.3K | 非木预制建筑 |
近期贸易明细
进口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢制气罐 | GUANGXI PINGXIANG CITY FENG SONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-28 | 钢制气罐 | SHANDONG YONGAN HELI CYLINDER CO LTD | 中国 | $64.4K |
| 2026-04-28 | 钢制气罐 | GUANGXI PINGXIANG CITY FENG SONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $78.0K |
| 2026-04-28 | 钢制气罐 | SHANDONG YONGAN HELI CYLINDER CO LTD | 中国 | $64.4K |
| 2026-04-28 | 钢制气罐 | GUANGXI PINGXIANG CITY FENG SONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-28 | 钢制气罐 | GUANGXI PINGXIANG CITY FENG SONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-28 | 钢制气罐 | GUANGXI PINGXIANG CITY FENG SONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $78.0K |
| 2026-04-28 | 钢制气罐 | GUANGXI PINGXIANG CITY FENG SONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-17 | 钢制气罐 | SHANDONG YONGAN HELI CYLINDER CO LTD | 中国 | $61.9K |
| 2026-04-17 | 钢制气罐 | SHANDONG YONGAN HELI CYLINDER CO LTD | 中国 | $61.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-15 | 非木预制建筑 | PACIFIC AGRICULTURAL TRADING & SERVICE INC | 加拿大 | $39.3K |