Metalmax Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 硫化橡胶板片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI METALMAX VIệT NAM
35
进口笔数
0
出口笔数
$275.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703030067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYG7E1TD |
| 成立日期 | 2022-01-11 |
| 联系地址 | Số 5/14, Đường Bùi Hữu Nghĩa, Khu phố Bình Đức 2, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI METALMAX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | METALMAX VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1A5/33 Đường Thuận Giao 20, Khu Phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84937325189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 58亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $245.6K |
| 中国台湾 | 4 | $29.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huanggang Juao Ming New Materials Co., Ltd. | 中国 | 10 | $73.7K | 硫化橡胶板片 |
| Guangxi Hean Precision Fastener Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.6K | 自攻螺钉、木螺钉 |
| Hangzhou Xincheng Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 6 | $42.8K | 非螺纹垫圈、非泡沫橡胶密封件 |
| Julu County Xiangfan Seals Factory | 中国 | 5 | $25.3K | 硫化橡胶板片、自粘塑料卷 |
| METAL WELL ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | 3 | $24.4K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
| Hebei Chaishi New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.6K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Anhui Qiangda Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.8K | 电力电容器、硫化橡胶板片 |
| Handan Xingang Fastener Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| TAIWAN LEE RUBBER CO LTD | 中国台湾 | 1 | $5.5K | 非螺纹垫圈、非泡沫橡胶密封件 |
| Handan Kaigong New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 硫化橡胶板片 | HUANGGANG JUAOMING NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-08 | 硫化橡胶板片 | HUANGGANG JUAOMING NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-08 | 硫化橡胶板片 | HUANGGANG JUAOMING NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-08 | 硫化橡胶板片 | HUANGGANG JUAOMING NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-08 | 硫化橡胶板片 | HUANGGANG JUAOMING NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-08 | 硫化橡胶板片 | HUANGGANG JUAOMING NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-09 | 硫化橡胶板片 | HUANGGANG JUAOMING NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-09 | 硫化橡胶板片 | HUANGGANG JUAOMING NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-28 | 硫化橡胶板片 | HUANGGANG JUAOMING NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-28 | 硫化橡胶板片 | HUANGGANG JUAOMING NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.8K |