TTM Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ TTM
25
进口笔数
54
出口笔数
$579.4K
进口金额
$647.2K
出口金额
2026-01-28
最近进口
2026-01-14
最近出口
10
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105308472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKYP37E9 |
| 成立日期 | 2011-05-13 |
| 联系地址 | Số 20, ngõ 31, phố Đặng Vũ Hỷ, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TTM |
| 企业英文名称 | TTM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20, ngõ 31, phố Đặng Vũ Hỷ, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 02466573768 |
| 邮箱 | info@ttm.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $484.3K |
| 日本 | 7 | $52.7K |
| 越南 | 1 | $21.7K |
| 克罗地亚 | 3 | $9.9K |
| 德国 | 1 | $9.6K |
| 中国台湾 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $647.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Johnson Controls (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $480.5K | 电力控制板、信号装置零件 |
| Wetmaster Co., Ltd. | 日本 | 3 | $47.6K | 蒸发式冷却器 |
| KUKEN Industries Co., Ltd. | 越南 | 4 | $26.8K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| GOVECO | 比利时 | 2 | $9.6K | 其他风扇、阀门零件 |
| Liebherr-Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.6K | 飞机零件、阀门龙头 |
| Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 自粘塑料片、瓷餐具 |
| Tianjin Ziling Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 激光机床、其他塑料制品 |
| OGAYA FILTER CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.1K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Goveco B.V. | 比利时 | 1 | $315 | 阀门龙头、泵及压缩机零件 |
| Sekisui Aqua Systems Co., Ltd. | 日本 | 1 | $75 | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 21 | $353.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $152.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $55.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $33.4K | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.0K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Citizen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $21.8K | 其他钢铁制品、合金生铁 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.1K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 非制冷空调机 | JOHNSON CONTROLS (S) PTE. LTD. | 中国 | $15.0K |
| 2026-01-09 | 非制冷空调机 | JOHNSON CONTROLS (S) PTE. LTD. | 中国 | $175 |
| 2026-01-09 | 其他制冷设备 | JOHNSON CONTROLS (S) PTE. LTD. | 中国 | $95.3K |
| 2025-12-22 | 蒸发式冷却器 | WETMASTER CO LTD | 日本 | $36.1K |
| 2025-12-22 | 其他制冷设备 | JOHNSON CONTROLS (S) PTE. LTD. | 中国 | $208.9K |
| 2025-12-16 | 空调机零件 | JOHNSON CONTROLS (S) PTE. LTD. | 中国 | $70 |
| 2025-12-16 | 非制冷空调机 | JOHNSON CONTROLS (S) PTE. LTD. | 中国 | $11.1K |
| 2025-12-10 | 非制冷空调机 | JOHNSON CONTROLS (S) PTE. LTD. | 中国 | $21.0K |
| 2025-12-10 | 非制冷空调机 | JOHNSON CONTROLS (S) PTE. LTD. | 中国 | $170 |
| 2025-12-10 | 非制冷空调机 | JOHNSON CONTROLS (S) PTE. LTD. | 中国 | $6.3K |
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 非不锈钢对焊管件 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-01-14 | 绝缘电线 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-01-14 | 钢铁软管 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-01-14 | 不锈钢管配件 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-01-14 | 不锈钢管线管 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-01-14 | LED照明装置 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-14 | 灭火器 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-01-14 | 灭火器 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-01-14 | 其他钢铁结构体 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-01-14 | 其他塑料制品 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $23 |