TTM Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ TTM

27
进口笔数
63
出口笔数
$598.5K
进口金额
$1.03M
出口金额
2026-05-21
最近进口
2026-06-26
最近出口
10
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $383.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $315 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.1K · 2 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-05进口 $945 · 1 笔出口 $30.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-07进口 $14.6K · 2 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-08进口 $934 · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2025-02进口 $8.4K · 2 笔出口 $56.0K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-04进口 $95.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $131.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 4 笔2025-07进口 $806 · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $295.5K · 4 笔出口 $4.7K · 1 笔2026-01进口 $110.4K · 3 笔出口 $27.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $383.2K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $315 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.1K · 2 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-05进口 $945 · 1 笔出口 $30.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-07进口 $14.6K · 2 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-08进口 $934 · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2025-02进口 $8.4K · 2 笔出口 $56.0K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-04进口 $95.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $131.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 4 笔2025-07进口 $806 · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $295.5K · 4 笔出口 $4.7K · 1 笔2026-01进口 $110.4K · 3 笔出口 $27.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $383.2K · 9 笔

工商档案

企业注册号0105308472
企查查编码QVNKYP37E9
成立日期2011-05-13
联系地址Số 20, ngõ 31, phố Đặng Vũ Hỷ, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TTM
企业英文名称TTM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 20, ngõ 31, phố Đặng Vũ Hỷ, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话02466573768
邮箱info@ttm.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841583非制冷空调机
902680液体气体测量仪
841869其他制冷设备
847960蒸发式冷却器
392690其他塑料制品
841590空调机零件
848180阀门龙头
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
401031V肋传动带(60-180cm)

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
730799其他钢铁管件
731815钢铁螺钉螺栓
3506101kg以下胶粘剂
730690其他钢铁管材
590900纺织水龙软管
391723硬质PVC管
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$503.4K
日本7$52.7K
越南1$21.7K
克罗地亚3$9.9K
德国1$9.6K
中国台湾1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南63$1.03M

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Johnson Controls (S) Pte. Ltd.新加坡12$499.6K电力控制板、信号装置零件
Wetmaster Co., Ltd.日本3$47.6K蒸发式冷却器
KUKEN Industries Co., Ltd.越南4$26.8K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
GOVECO比利时2$9.6K其他风扇、阀门零件
Liebherr-Singapore Pte. Ltd.新加坡1$9.6K飞机零件、阀门龙头
Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd.中国1$2.5K自粘塑料片、瓷餐具
Tianjin Ziling Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国1$1.4K激光机床、其他塑料制品
OGAYA FILTER CO LTD中国台湾1$1.1K气体过滤机械、过滤净化器零件
Goveco B.V.荷兰1$315阀门龙头、胶粘填料
Sekisui Aqua Systems Co., Ltd.日本1$75非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南29$734.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南22$152.2K其他钢铁制品、无机发光体
Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南1$55.1K其他钢铁制品、金属加工机刀
Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd.越南3$33.4K高强度尼龙纱、聚酯高强力纱
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南2$22.0K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Citizen Vietnam Co., Ltd.越南3$21.8K其他钢铁制品、合金生铁
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南3$11.4K烧碱溶液、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-21非制冷空调机Johnson Controls (S) Pte. Ltd.中国$3.8K
2026-05-19非制冷空调机Johnson Controls (S) Pte. Ltd.中国$9.5K
2026-05-19非制冷空调机Johnson Controls (S) Pte. Ltd.中国$5.4K
2026-05-19空调机零件Johnson Controls (S) Pte. Ltd.中国$462
2026-01-28非制冷空调机Johnson Controls (S) Pte. Ltd.中国$15.0K
2026-01-09非制冷空调机Johnson Controls (S) Pte. Ltd.中国$175
2026-01-09其他制冷设备Johnson Controls (S) Pte. Ltd.中国$95.3K
2025-12-22蒸发式冷却器Wetmaster Co., Ltd.日本$36.1K
2025-12-22其他制冷设备Johnson Controls (S) Pte. Ltd.中国$208.9K
2025-12-16空调机零件Johnson Controls (S) Pte. Ltd.中国$70

出口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26钢铁铸件Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南$429
2026-06-26其他电气开关Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南$111
2026-06-26其他钢铁制品Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南$109
2026-06-26压力测量仪Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南$205
2026-06-26不锈钢管配件Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南$74
2026-06-26其他钢铁管材Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南$2.0K
2026-06-26其他钢铁结构体Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南$2.4K
2026-06-26钢铁门窗Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南$418
2026-06-26钢铁铸件Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南$631
2026-06-26钢铁门窗Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南$450

相关企业 · 同类产品

TTM Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →