Viet Hung Textile Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 165 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VảI SợI VIệT HưNG
165
进口笔数
2
出口笔数
$1.83M
进口金额
$130.7K
出口金额
2026-01-22
最近进口
2025-02-26
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315993055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK7EHSBU |
| 成立日期 | 2019-11-05 |
| 联系地址 | 127 Lê Văn Chí, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẢI SỢI VIỆT HƯNG |
| 企业英文名称 | VIET HUNG TEXTILE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 127 Lê Văn Chí, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +84903954935 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 844530 | 并捻线机 |
| 844839 | 机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 844590 | 其他纺织预处理机械 |
| 844833 | 纺机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520514 | 未梳棉纱 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 146 | $1.15M |
| 中国 | 17 | $518.2K |
| 马来西亚 | 1 | $142.4K |
| 美国 | 1 | $20.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $130.6K |
| 孟加拉国 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 146 | $1.15M | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Suzhou Imagin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $297.2K | 并捻线机、机械零件 |
| Twitec Global Trading Ltd. | 中国 | 1 | $162.5K | 并捻线机 |
| PENFIBRE Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $142.4K | 聚酯短纤、聚酯纤维丝束 |
| Cross Technologies Inc. | 美国 | 1 | $20.2K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| Jiangsu Hengli Chemical Fibre Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.1K | 聚酯单丝纱、聚酯高强力纱 |
| Changshu Polyester Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 聚酯高强力纱、高强度尼龙纱 |
| Zuzhou Imagin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.3K | 其他塑料制品、机械零件 |
| Jiangsu Kerry Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 辅助机械、机械零件 |
| Jiangsu Soho International Group Wuxi Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.9K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geron Card Clothing (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $130.6K | 125-192分特棉纱、橡胶涂层织物 |
| Amann Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $100 | 分散染料、聚酯长丝纱 |
近期贸易明细
进口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $13.5K |
| 2025-12-08 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $13.3K |
| 2025-12-05 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $13.3K |
| 2025-12-05 | 聚酯高强力纱 | CHANGSHU POLYESTER CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-12-05 | 聚酯高强力纱 | CHANGSHU POLYESTER CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-05 | 聚酯高强力纱 | CHANGSHU POLYESTER CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-11-27 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2025-11-25 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2025-11-21 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2025-11-19 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-26 | 合成纤维缝纫线 | AMANN BANGLADESH LTD | 孟加拉国 | $100 |
| 2023-07-20 | 未梳棉纱 | GERON CARD CLOTHING (JIANGSU) CO., LTD | 中国 | $130.6K |