Hoang Kim Tan Trading and Import-Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 137 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM SX & XNK HOàNG KIM TâN
0
进口笔数
137
出口笔数
$0
进口金额
$347.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703031021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN3HAVTS |
| 成立日期 | 2022-01-13 |
| 联系地址 | Thửa đất số 734, Tờ bản đồ số 955, Ô 1, Lô B15, Đường N3, Khu dân cư Thuận Giao, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM SX & XNK HOÀNG KIM TÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 1, Lô B15, Đường N3, Khu dân cư Thuận Giao, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84903396120 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 441251 | 热带木材板 |
| 481141 | 自粘纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 137 | $347.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 134 | $341.6K | 瓦楞纸箱、初级硅氧烷 |
| Cong Ty TNHH Tech | 越南 | 3 | $5.9K | 木托盘、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 非泡沫塑料片 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-17 | 非泡沫塑料片 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-17 | 非泡沫塑料片 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $665 |
| 2026-04-17 | 非泡沫塑料片 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-17 | 非泡沫塑料片 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-17 | 非泡沫塑料片 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $331 |
| 2026-04-17 | 非泡沫塑料片 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $331 |
| 2026-04-17 | 非泡沫塑料片 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-04-17 | 其他塑料包装制品 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $333 |
| 2026-04-17 | 非泡沫塑料片 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $665 |