Hai Thu Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 274 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hải Thu
0
进口笔数
274
出口笔数
$0
进口金额
$20.00M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200918284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBX4C5JS |
| 成立日期 | 2009-05-15 |
| 联系地址 | Số 201 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Cát Dài, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẢI THU |
| 企业英文名称 | HAI THU TRADE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 201 Nguyễn Đức Cảnh, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02253787136 |
| 传真 | 02253839306 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 274 | $19.98M |
| 中国 | 6 | $4.9K |
| 日本 | 2 | $696 |
| 德国 | 1 | $128 |
| 韩国 | 1 | $51 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 203 | $19.80M | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $73.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 31 | $65.4K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| Global Material Handling Ltd. | 越南 | 20 | $54.0K | 其他钢铁制品、焊接方钢管 |
| Regina Miracle International Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 5 | $4.8K | 其他机器刀具、贱金属脚轮 |
| Regina Miracle International Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 2 | $696 | 螺纹加工工具、其他机器刀具 |
| Regina Miracle International Vietnam Co., Ltd. | 德国 | 1 | $128 | 焊接材料 |
| Regina Miracle International Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $51 | 合成纤维缝纫线、金属包头皮鞋 |
| Regina Miracle International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31 | 其他机器刀具、贱金属脚轮 |
近期贸易明细
出口(共 274)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属脚轮 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $158 |
| 2026-04-29 | 焊接材料 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-29 | 贱金属脚轮 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-29 | 贱金属脚轮 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-29 | 焊接材料 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-29 | 其他螺纹紧固件 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-29 | 其他钢弹簧 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-29 | 纸基研磨料 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9 |