Hai Thu Trade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 293 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hải Thu

0
进口笔数
293
出口笔数
$0
进口金额
$20.09M
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $87.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 25 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 12 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 8 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 25 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 12 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 8 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 11 笔

工商档案

企业注册号0200918284
企查查编码QVNBX4C5JS
成立日期2009-05-15
联系地址Số 201 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Cát Dài, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẢI THU
企业英文名称HAI THU TRADE LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 201 Nguyễn Đức Cảnh, Phường An Biên, TP Hải Phòng
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02253787136
传真02253839306
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
848210滚珠轴承
848180阀门龙头
391739其他塑料管材
830220贱金属脚轮
853650其他电气开关
732690其他钢铁制品
820750可互换钻具
731816螺纹螺母
680520纸基研磨料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南293$20.08M
中国6$4.9K
日本2$696
德国1$128
韩国1$51

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南217$19.87M窄幅弹性织物、弹性针织布
Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南22$83.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南33$71.2K染色合成针织布、窄幅弹性织物
Global Material Handling Ltd.越南20$54.0K其他钢铁制品、焊接方钢管
Regina Miracle International Vietnam Co., Ltd.中国5$4.8K其他机器刀具、贱金属脚轮
Regina Miracle International Vietnam Co., Ltd.日本2$696螺纹加工工具、其他机器刀具
Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南1$314电动机及零件、其他钢铁制品
Regina Miracle International Vietnam Co., Ltd.德国1$128焊接材料
Regina Miracle International Vietnam Co., Ltd.韩国1$51合成纤维缝纫线、金属包头皮鞋
Regina Miracle International Co., Ltd.中国1$31其他机器刀具、贱金属脚轮

近期贸易明细

出口(共 293)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30阀门龙头Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$3
2026-07-30其他往复泵Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$107
2026-07-30其他钢铁制品Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$211
2026-07-30其他钢铁制品Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$3
2026-07-30其他原电池Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$46
2026-07-30螺纹螺母Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$57
2026-07-301000伏以下插头插座Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$350
2026-07-30油漆刷及滚筒Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$83
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$10
2026-07-30贱金属脚轮Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$69

相关企业 · 同类产品

Hai Thu Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →