Samhwa Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAMHWA VIệT NAM
60
进口笔数
0
出口笔数
$1.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601032049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUR7PDPX |
| 成立日期 | 2019-09-24 |
| 联系地址 | Lô CN07, Khu công nghiệp Cẩm Khê, Thị trấn Cẩm Khê, Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAMHWA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAMHWA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN07, Khu công nghiệp Cẩm Khê, Xã Cẩm Khê, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 233亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210310 | 酱油 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 330129 | 其他精油 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 56 | $1.38M |
| 中国 | 22 | $16.3K |
| 土耳其 | 10 | $14.0K |
| 中国台湾 | 16 | $7.7K |
| 法国 | 4 | $4.4K |
| 墨西哥 | 8 | $4.2K |
| 美国 | 7 | $3.0K |
| 新加坡 | 1 | $1.6K |
| 印度 | 2 | $1.0K |
| 巴西 | 4 | $545 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samhwa F&F Co., Ltd. | 韩国 | 54 | $1.39M | 食品香料、混合调味料 |
| Samhwa F&F Co., Ltd. | 中国 | 18 | $14.4K | 其他食品制剂、干洋葱 |
| Samhwa F&F Co., Ltd. | 土耳其 | 8 | $9.3K | 混合蔬菜 |
| Samhwa F&F Co. Ltd. | 中国台湾 | 15 | $6.9K | 食品香料 |
| Samhwa F & F Co., Ltd. | 法国 | 4 | $4.4K | 其他植物提取物 |
| Samhwa F&F Co., Ltd. | 墨西哥 | 6 | $3.6K | 其他精油 |
| Samhwa F & F Co., Ltd. | 美国 | 7 | $3.0K | 其他食品制剂、动植物着色料 |
| Samhwa F & F Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.6K | 食品香料 |
| Samhwa F & F Co., Ltd. | 印度 | 2 | $1.0K | 动植物着色料 |
| Samhwa F & F Co., Ltd. | 巴西 | 4 | $545 | 其他植物提取物 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 混合调味料 | Samhwa F&F Co., Ltd. | 韩国 | $276 |
| 2026-06-19 | 食品香料 | Samhwa F&F Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2026-06-19 | 混合调味料 | Samhwa F&F Co., Ltd. | 韩国 | $107 |
| 2026-06-19 | 混合调味料 | Samhwa F&F Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-06-19 | 食品香料 | Samhwa F&F Co., Ltd. | 韩国 | $388 |
| 2026-06-19 | 食品香料 | Samhwa F&F Co., Ltd. | 韩国 | $626 |
| 2026-06-19 | 食品香料 | Samhwa F&F Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-06-19 | 混合调味料 | Samhwa F&F Co., Ltd. | 韩国 | $364 |
| 2026-06-19 | 食品香料 | Samhwa F&F Co., Ltd. | 韩国 | $306 |
| 2026-06-19 | 食品香料 | Samhwa F&F Co., Ltd. | 韩国 | $399 |