BAO MINH ECOTECH CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ECOTECH BảO MINH
5
进口笔数
0
出口笔数
$14.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109176259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM4Y5HAH |
| 成立日期 | 2020-05-07 |
| 联系地址 | Số 24, Lô B, Tổ 54, Phố Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ECOTECH BẢO MINH |
| 企业英文名称 | BAO MINH ECOTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24, Lô B, Tổ 54, Phố Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84902914886 |
| 邮箱 | hang.baominhecohitech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $14.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAKERBONI MECHANICS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | 4 | $12.0K | 8451机器零件、其他塑料制品 |
| ZHEJIANG WEIWEI KUNLUN SEWING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $2.3K | 其他机器刀具、切割刀片 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 可互换冲压工具 | MAKERBONI MECHANICS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-02-05 | 其他塑料制品 | MAKERBONI MECHANICS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-02-05 | 可互换冲压工具 | MAKERBONI MECHANICS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $63 |
| 2026-02-05 | 其他机器刀具 | MAKERBONI MECHANICS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $429 |
| 2026-02-05 | 其他塑料制品 | MAKERBONI MECHANICS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $276 |
| 2026-02-05 | 其他机器刀具 | MAKERBONI MECHANICS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $520 |
| 2026-02-05 | 其他机器刀具 | MAKERBONI MECHANICS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-02-05 | 可互换冲压工具 | MAKERBONI MECHANICS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $63 |
| 2026-02-05 | 可互换冲压工具 | MAKERBONI MECHANICS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-02-05 | 其他机器刀具 | MAKERBONI MECHANICS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $628 |