Century Telecommunication Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 259 笔 · 主营 锂离子电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIễN THôNG THế Kỷ
259
进口笔数
28
出口笔数
$44.94M
进口金额
$224.8K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-10-14
最近出口
27
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303797306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT4HQVV0 |
| 成立日期 | 2005-05-20 |
| 联系地址 | TT6 đường Tam Đảo, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG THẾ KỶ |
| 企业英文名称 | CENTURY TELECOMMUNICATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 38 Nguyễn Lâm, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02838624466 |
| 邮箱 | info@thekyjsc.vn |
| 官网 | www.thekyjsc.vn |
| 传真 | 02838624488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 854420 | 同轴电缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 177 | $38.08M |
| 墨西哥 | 48 | $3.80M |
| 美国 | 20 | $1.34M |
| 澳大利亚 | 18 | $878.5K |
| 中国 | 28 | $308.8K |
| 芬兰 | 4 | $246.1K |
| 中国台湾 | 5 | $147.6K |
| 日本 | 6 | $47.1K |
| 菲律宾 | 1 | $21.1K |
| 加拿大 | 4 | $15.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $134.7K |
| 马来西亚 | 5 | $36.0K |
| 新加坡 | 2 | $24.3K |
| 越南 | 13 | $21.9K |
| 阿富汗 | 1 | $3.2K |
| 中国 | 2 | $2.5K |
| 中国香港 | 1 | $1.3K |
| 阿联酋 | 1 | $900 |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Motorola Solutions Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 146 | $35.02M | 锂离子电池、通信设备 |
| ADG International Technology Development Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $7.49M | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| Koalaty AU Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $847.8K | 通信设备、天线及发射器 |
| Sandav Business Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $386.4K | 通信设备、通信设备零件 |
| R.F. Industries Pty Ltd | 澳大利亚 | 12 | $113.9K | 天线及发射器、通信设备零件 |
| Motorola Solutions, Inc. | 美国 | 3 | $21.5K | 通信设备、静止变流器 |
| Jiangsu Hengxin Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.5K | 同轴电缆、其他电路开关装置 |
| Sanmina Sci Systems (Sgs) | 马来西亚 | 19 | $4.5K | 通信设备、通信设备零件 |
| Alpha Marine & Offshore Supplies Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $3.4K | 通信设备零件、天线及发射器 |
| Sanmina-SCI Systems (SGS) | 马来西亚 | 8 | $834 | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ilshin Edi Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $132.8K | 静止变流器、通信设备 |
| ADG International Technology Development Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $33.4K | 天线及发射器 |
| Spring Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $23.2K | 辐射检测仪器、天线及发射器 |
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 9 | $17.6K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| Motorola Solutions Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $5.5K | 通信设备、通信设备零件 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.3K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Wuhan Fingu Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.5K | 通信设备零件、通信设备 |
| Motorola Solutions Korea | 韩国 | 1 | $2.0K | 通信设备、锂离子电池 |
| GOOD CENTURY HOLDING LTD | 中国香港 | 1 | $1.3K | 静止变流器、通信设备 |
| Motorola Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.2K | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 259)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 通信设备 | MOTOROLA SOLUTIONS MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $258 |
| 2026-04-27 | 通信设备 | MOTOROLA SOLUTIONS MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $12.3K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | MOTOROLA SOLUTIONS MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $24.2K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | MOTOROLA SOLUTIONS MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $16.9K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | MOTOROLA SOLUTIONS MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $16.9K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | MOTOROLA SOLUTIONS MALAYSIA SDN. BHD. | 墨西哥 | $74.1K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | MOTOROLA SOLUTIONS MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | MOTOROLA SOLUTIONS MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.7K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | MOTOROLA SOLUTIONS MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.7K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | MOTOROLA SOLUTIONS MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $374 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-14 | 示波器 | SPRING TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $23.2K |
| 2024-09-16 | 通信设备零件 | SANMINA SCI SYSTEM (M) SDN BHD (SGS) | 马来西亚 | $25 |
| 2024-09-16 | 通信设备零件 | SANMINA SCI SYSTEM (M) SDN BHD (SGS) | 马来西亚 | $25 |
| 2024-09-16 | 通信设备零件 | SANMINA SCI SYSTEM (M) SDN BHD (SGS) | 马来西亚 | $25 |
| 2024-09-16 | 通信设备零件 | SANMINA SCI SYSTEM (M) SDN BHD (SGS) | 马来西亚 | $25 |
| 2024-09-16 | 通信设备零件 | SANMINA SCI SYSTEM (M) SDN BHD (SGS) | 马来西亚 | $20 |
| 2024-09-16 | 通信设备零件 | SANMINA SCI SYSTEM (M) SDN BHD (SGS) | 马来西亚 | $10 |
| 2024-09-16 | 通信设备零件 | SANMINA SCI SYSTEM (M) SDN BHD (SGS) | 马来西亚 | $25 |
| 2024-09-16 | 通信设备零件 | SANMINA SCI SYSTEM (M) SDN BHD (SGS) | 马来西亚 | $50 |
| 2024-09-16 | 通信设备零件 | SANMINA SCI SYSTEM (M) SDN BHD (SGS) | 马来西亚 | $25 |