ICC Chemicals Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IC-BIOTECH VIệT NAM
35
进口笔数
0
出口笔数
$193.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317638313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG7P66MT |
| 成立日期 | 2023-01-09 |
| 联系地址 | 49/16 Lê Liễu, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IC-BIOTECH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49/16 Lê Liễu, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842873001479 |
| 邮箱 | admin@icbiotechvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 290950 | 醚酚衍生物 |
| 293890 | 其他苷类 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 293321 | 乙内酰脲衍生物 |
| 293629 | 其他维生素 |
| 391390 | 天然聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $190.7K |
| 韩国 | 2 | $3.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Hongbo Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $65.0K | 其他化学制剂、非塑料人造花果 |
| Hangzhou Lingeba Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $53.8K | 其他苷类、维生素C及衍生物 |
| Plamed Green Science Group | 中国 | 9 | $32.4K | 维生素C及衍生物、其他含氧杂环化合物 |
| Vital Chem Zhuhai Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.0K | 其他苷类、其他有机化合物 |
| Shandong Kunda Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 其他不饱和酸衍生物、其他维生素 |
| Nanjing Cosmos Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 其他水杨酸酯、芳香醚衍生物 |
| ba4c46d2a62ec58b772ed02b2db72dfb | 1 | $4.8K | ||
| Shandong Hongda Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 其他氨基酸、维生素B2及衍生物 |
| Rich Bio Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $3.2K | 其他化学制剂、其他聚醚 |
| Shenzhen Well Pellets Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 其他植物产品、二氧化硅 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 醚酚衍生物 | HANGZHOU LINGEBA TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 醚酚衍生物 | HANGZHOU LINGEBA TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 其他芳香制剂 | HANGZHOU LINGEBA TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-20 | 其他芳香制剂 | HANGZHOU LINGEBA TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-20 | 其他芳香制剂 | HANGZHOU LINGEBA TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-20 | 其他芳香制剂 | HANGZHOU LINGEBA TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $3 |
| 2026-03-03 | 醚酚衍生物 | HANGZHOU LINGEBA TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-25 | 其他丙烯酸聚合物 | HANGZHOU LINGEBA TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-01-21 | 醚酚衍生物 | HANGZHOU LINGEBA TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-29 | 其他苷类 | VITAL CHEM ZHUHAI CO LTD | 中国 | $4.5K |