Quoc Dai Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí QUốC ĐạI
0
进口笔数
57
出口笔数
$0
进口金额
$388.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901871768 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4MPR131 |
| 成立日期 | 2016-12-07 |
| 联系地址 | Số nhà 79A, đường Hồ Học Lãm, Xã Hưng Đông, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ QUỐC ĐẠI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 87, đường Hồ Học Lãm, Khối Yên Xá, Phường Vinh Hưng, Nghệ An |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84915958249 |
| 邮箱 | lequocdai23@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $388.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $388.4K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 工业炉具零件 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-21 | 其他钢铁管件 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-03-10 | 非办公金属家具 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $771 |
| 2026-03-10 | 钢铁门窗 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $616 |
| 2026-03-10 | 焊接钢丝网 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-10 | 其他钢铁结构体 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2026-03-10 | 钢铁门窗 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $575 |
| 2026-01-29 | 运输起重机 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2025-12-10 | 非办公金属家具 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-11-14 | 其他钢铁结构体 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.2K |