Cadler Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CADLER
28
进口笔数
0
出口笔数
$409.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109972236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYVF17YX |
| 成立日期 | 2022-04-20 |
| 联系地址 | Số 44, Ngõ 56/139/24, Thạch Cầu, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CADLER |
| 企业英文名称 | CADLER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CX2 cụm sản xuất làng nghề tập trung, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84976343786 |
| 邮箱 | quangthang1988@gmail.com |
| 官网 | cadler.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $409.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Guoshuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $142.0K | 不锈钢家用制品 |
| Tekwise Group Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 10 | $125.5K | 单个扬声器、打击乐器 |
| WENZHOU BOLIKAI LOCK INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | 1 | $58.1K | 其他金属锁、家具配件 |
| Yuyao Shunfan Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.2K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| BAF Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.6K | 其他金属锁 |
| FENGYU (HK) LTD | 中国香港 | 3 | $14.9K | 不锈钢家用制品、家具配件 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Shenzhen Fengyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 非玻塑灯具零件、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | ZHONGSHAN GUOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | ZHONGSHAN GUOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-16 | 不锈钢家用制品 | ZHONGSHAN GUOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $551 |
| 2026-04-16 | 不锈钢家用制品 | ZHONGSHAN GUOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $773 |
| 2026-04-16 | 不锈钢家用制品 | ZHONGSHAN GUOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-16 | 不锈钢家用制品 | ZHONGSHAN GUOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-16 | 不锈钢家用制品 | ZHONGSHAN GUOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $456 |
| 2026-04-16 | 不锈钢家用制品 | ZHONGSHAN GUOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-16 | 不锈钢家用制品 | ZHONGSHAN GUOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $294 |
| 2026-04-16 | 不锈钢家用制品 | ZHONGSHAN GUOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $900 |