Quang Gia Brass Casting Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 铜合金条杆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐúC ĐồNG QUANG GIA
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$712.6K
出口金额
—
最近进口
2024-01-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300321199 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8V3V96 |
| 成立日期 | 2007-12-28 |
| 联系地址 | Xóm Trại, Xã Đại Bái, Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÚC ĐỒNG QUANG GIA |
| 企业英文名称 | QUANG GIA BRASS CASTING COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Trại, Xã Gia Bình, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02223279388 |
| 传真 | 02223668034 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740729 | 铜合金条杆 |
| 740821 | 黄铜丝 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $593.8K |
| 中国香港 | 2 | $68.4K |
| 中国 | 1 | $50.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $439.2K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Vietnam Luen Tai Electrical Co., Ltd. | 越南 | 4 | $154.6K | 铜合金条杆、瓦楞纸箱 |
| PANTEX CO LTD | 中国香港 | 2 | $68.4K | 铜合金条杆、瓦楞纸箱 |
| Pantex Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.4K | 铜合金条杆 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-27 | 黄铜丝 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $138.5K |
| 2024-01-23 | 黄铜丝 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $138.5K |
| 2023-12-28 | 铜合金条杆 | VIETNAM LUEN TAI ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $39.9K |
| 2023-12-22 | 铜合金条杆 | PANTEX CO LTD | 中国香港 | $3.4K |
| 2023-12-22 | 铜合金条杆 | PANTEX CO LTD | 中国香港 | $2.9K |
| 2023-12-22 | 铜合金条杆 | PANTEX CO LTD | 中国香港 | $2.3K |
| 2023-12-22 | 铜合金条杆 | PANTEX CO LTD | 中国香港 | $8.0K |
| 2023-12-22 | 铜合金条杆 | PANTEX CO LTD | 中国香港 | $2.3K |
| 2023-12-22 | 铜合金条杆 | PANTEX CO LTD | 中国香港 | $1.7K |
| 2023-12-22 | 铜合金条杆 | PANTEX CO LTD | 中国香港 | $7.4K |