Hong Lam Bac Ninh Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 779 笔 · 主营 清洁用布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HồNG LâM BắC NINH

0
进口笔数
779
出口笔数
$0
进口金额
$10.58M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $143.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 18 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 22 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 21 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 22 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 23 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 23 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 32 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 28 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 29 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 25 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 24 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $143.2K · 35 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 26 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 20 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 23 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 21 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 24 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 22 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.2K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 22 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 22 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 24 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 18 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 22 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 21 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 22 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 23 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 23 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 32 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 28 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 29 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 25 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 24 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $143.2K · 35 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 26 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 20 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 23 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 21 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 24 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 22 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.2K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 22 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 22 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 24 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 11 笔

工商档案

企业注册号2301096718
企查查编码QVNQWQ5M8A
成立日期2019-07-12
联系地址Khu Thái Bảo, Phường Nam Sơn, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HỒNG LÂM BẮC NINH
企业英文名称HONG LAM BAC NINH TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Thái Bảo, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+84978216585
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
630710清洁用布
391910自粘塑料卷
732690其他钢铁制品
401692非泡沫橡胶橡皮
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
621600非针织手套
392690其他塑料制品
8536691000伏以下插头插座
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南770$10.52M
中国7$1.7K
日本6$916
韩国2$162
泰国1$142
中国台湾3$95

贸易伙伴

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dragonjet Vietnam Co., Ltd.越南316$5.52M自粘塑料片、其他塑料制品
Fore Shot Vietnam Co., Ltd.越南112$3.98M其他塑料制品、自粘塑料片
New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南185$946.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南84$66.9K其他电子IC、其他塑料制品
Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An)越南27$22.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
ToyoPlas MFG Co., Ltd.越南20$17.1K其他钢铁制品、油漆溶剂
ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd.越南19$13.0K聚碳酸酯、ABS共聚物
Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.越南6$2.4K其他钢铁制品、其他铝制品
Viet Nam Dragonjet Co., Ltd.中国7$1.7K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
Vietnam Dragonjet Co., Ltd.日本6$916纸基研磨料、陶瓷磨轮

近期贸易明细

出口(共 779)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29铜合金条杆DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$17
2026-04-29陶瓷磨轮DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$26
2026-04-29其他手工工具DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$7
2026-04-29焊接材料DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$36
2026-04-29铜合金条杆DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$486
2026-04-29铜合金条杆DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$608
2026-04-29餐具及刀片DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$16
2026-04-29聚合木燃料DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$214
2026-04-29织物基研磨粉DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$19
2026-04-29聚合木燃料DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$214

相关企业 · 同类产品

Hong Lam Bac Ninh Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →