Hong Lam Bac Ninh Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 779 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HồNG LâM BắC NINH
0
进口笔数
779
出口笔数
$0
进口金额
$10.58M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301096718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQWQ5M8A |
| 成立日期 | 2019-07-12 |
| 联系地址 | Khu Thái Bảo, Phường Nam Sơn, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HỒNG LÂM BẮC NINH |
| 企业英文名称 | HONG LAM BAC NINH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Thái Bảo, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84978216585 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401692 | 非泡沫橡胶橡皮 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 770 | $10.52M |
| 中国 | 7 | $1.7K |
| 日本 | 6 | $916 |
| 韩国 | 2 | $162 |
| 泰国 | 1 | $142 |
| 中国台湾 | 3 | $95 |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 316 | $5.52M | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Fore Shot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 112 | $3.98M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 185 | $946.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 84 | $66.9K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 27 | $22.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| ToyoPlas MFG Co., Ltd. | 越南 | 20 | $17.1K | 其他钢铁制品、油漆溶剂 |
| ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $13.0K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Viet Nam Dragonjet Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.7K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Vietnam Dragonjet Co., Ltd. | 日本 | 6 | $916 | 纸基研磨料、陶瓷磨轮 |
近期贸易明细
出口(共 779)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 铜合金条杆 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-29 | 陶瓷磨轮 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-29 | 其他手工工具 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-29 | 焊接材料 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-29 | 铜合金条杆 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $486 |
| 2026-04-29 | 铜合金条杆 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $608 |
| 2026-04-29 | 餐具及刀片 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-29 | 聚合木燃料 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $214 |
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-29 | 聚合木燃料 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $214 |