Lien Hung Phat Import Export & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他冷冻蔬菜
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thương mại và xuất nhập khẩu liên hưng phát
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$250.1K
出口金额
—
最近进口
2025-12-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102643659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY45X0BA |
| 成立日期 | 2008-02-15 |
| 联系地址 | P106 D1 Khu Tập thể Khương Thượng, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU LIÊN HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | Lien Hung Phat import - export and trading Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P106 D1 khu TT Khương Thượng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842435742233 |
| 传真 | 2851308 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 070993 | 南瓜葫芦类 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $193.0K |
| 越南 | 2 | $57.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geumsung Agricultural Management Cooperative Corporation | 韩国 | 6 | $180.1K | 其他冷冻蔬菜、南瓜葫芦类 |
| Geumsung Agricultural Management Cooperative Corporation | 越南 | 2 | $57.1K | 其他冷冻蔬菜、混合蔬菜 |
| TN Korea Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $13.0K | 鱼肉制品、其他冷冻蔬菜 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 其他冷冻蔬菜 | GEUMSUNG AGRICULTURAL MANAGEMENT COOPERATIVE CORP ORATION | 韩国 | $29.6K |
| 2025-11-15 | 其他冷冻蔬菜 | GEUMSUNG AGRICULTURAL MANAGEMENT COOPERATIVE CORP ORATION | 越南 | $29.6K |
| 2024-09-23 | 混合蔬菜 | GEUMSUNG AGRICULTURAL MANAGEMENT COOPERATIVE CORP ORATION | 越南 | $18.2K |
| 2024-09-23 | 混合蔬菜 | GEUMSUNG AGRICULTURAL MANAGEMENT COOPERATIVE CORP ORATION | 越南 | $9.3K |
| 2024-04-08 | 其他食用蔬菜 | GEUMSUNG AGRICULTURAL MANAGEMENT COOPERATIVE CORP ORATION | 韩国 | $25.0K |
| 2023-08-24 | 南瓜葫芦类 | GEUMSUNG AGRICULTURAL MANAGEMENT COOPERATIVE CORP ORATION | 韩国 | $33.8K |
| 2023-08-17 | 其他冷冻蔬菜 | GEUMSUNG AGRICULTURAL MANAGEMENT COOPERATIVE CORP ORATION | 韩国 | $32.2K |
| 2023-05-24 | 其他冷冻蔬菜 | GEUMSUNG AGRICULTURAL MANAGEMENT COOPERATIVE CORP ORATION | 韩国 | $29.2K |
| 2023-04-10 | 其他冷冻蔬菜 | TN KOREA TRADING CO | 韩国 | $13.0K |
| 2023-02-24 | 南瓜葫芦类 | GEUMSUNG AGRICULTURAL MANAGEMENT COOPERATIVE CORP ORATION | 韩国 | $30.4K |