Viet Nam Broadcasting Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thiết bị phát thanh truyền hình Việt Nam
8
进口笔数
0
出口笔数
$281.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102228892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRTFK66D |
| 成立日期 | 2007-04-20 |
| 联系地址 | Số 02, tầng 12, toà nhà CT3, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHÁT THANH TRUYỀN HÌNH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | viet nam broadcasting equipment company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 02, tầng 12, toà nhà CT3, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84982326319 |
| 邮箱 | hoaitrung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 900211 | 已装配物镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $243.6K |
| 中国 | 3 | $31.2K |
| 中国台湾 | 1 | $5.9K |
| 德国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyper Marketing (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $192.4K | 自动数据处理投影仪、通信设备零件 |
| Hyper Communications Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $76.2K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Nanjing Dynacore Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 非LED电灯装置、LED照明装置 |
| Eagle America Sales Corp. | 中国台湾 | 1 | $5.9K | 摄影支架、图像投影放大设备 |
| McCormick's Group, LLC | 美国 | 1 | $1.2K | 头戴耳机及耳塞 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-14 | 其他电视摄像机 | HYPER COMMUNICATIONS PTE LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-02-14 | 其他电视摄像机 | HYPER COMMUNICATIONS PTE LTD | 中国 | $855 |
| 2025-02-14 | 其他电视摄像机 | HYPER COMMUNICATIONS PTE LTD | 中国 | $14.5K |
| 2024-10-15 | 非CRT显示器 | HYPER MARKETING (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-09-10 | 其他铝制品 | HYPER MARKETING (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $390 |
| 2024-09-10 | 非CRT显示器 | HYPER MARKETING (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $6.7K |
| 2024-09-10 | 电力控制板 | HYPER MARKETING (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $3.6K |
| 2024-09-10 | 电力控制板 | HYPER MARKETING (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $3.9K |
| 2024-09-10 | 已装配物镜 | HYPER MARKETING (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $11.0K |
| 2024-09-10 | 通信设备零件 | HYPER MARKETING (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $17.4K |