TNA TECHNOLOGY & SERVICES CO LTD

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 干香菇

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và CôNG NGHệ TNA

27
进口笔数
0
出口笔数
$499.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-24
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $167.7K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $167.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $68.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $94.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $167.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $68.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $94.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109360297
企查查编码QVN9SG634U
成立日期2020-09-30
联系地址Căn M08, Khu đô thị VINADIC, Đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ CÔNG NGHỆ TNA
企业英文名称TNA TECHNOLOGY AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn M08, Khu đô thị VINADIC, Đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
电话+84988272628
邮箱Tnatechco@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071234干香菇
701090玻璃容器
830890贱金属扣件
081330苹果干
200390其他加工蘑菇
200880加工草莓
560750合成纤维绳
080620葡萄干
200819坚果及种子
420292其他塑纺箱盒

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$496.0K
尼泊尔1$3.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LIANYUNGANG KAESHING INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国15$255.8K玻璃容器、贱金属盖
GUANGXI FREE TRADE ZONE HANXIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国1$166.7K鲜马铃薯、其他离心泵
QINGDAO HARTHN RITUNE CORP LTD中国2$35.9K冷冻蔬菜混合物、冷冻豌豆
YANCHENG HIGHLAND FOOD CO., LTD.中国1$11.2K混合蔬菜、辣椒粉
PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD中国1$8.5K360度挖掘机、其他塑料制品
QINGDAO HARTHN-RITUNE CORP.LTD中国香港1$6.4K冷冻豌豆、葡萄干
TONGXIANG TIANKANG TRADE CO LTD中国1$4.4K药用植物、苹果干
DONGYANG FUQUN ROPE FACTORY CO LTD中国2$3.8K纱线及绳制品、合成纤维绳
LORD BUDDHA HIMALAYAN ENTERPRISES尼泊尔1$3.4K室内香水、其他塑纺箱盒
YIWU FENGQING TOY CO LTD中国1$2.1K其他硫化橡胶制品、竹制木制品

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-24干香菇LIANYUNGANG KAESHING INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$3.5K
2026-01-15葡萄干QINGDAO HARTHN-RITUNE CORP.LTD中国$6.4K
2026-01-07干香菇LIANYUNGANG KAESHING INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$38.7K
2025-07-28贱金属装饰品LIANYUNGANG KAESHING INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$12.9K
2025-07-24其他瓷制家用品HANGZHOU SHIYANG TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2025-04-23玻璃容器LIANYUNGANG KAESHING INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$5.4K
2025-01-07干香菇LIANYUNGANG KAESHING INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$5.1K
2025-01-07加工草莓LIANYUNGANG KAESHING INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$1.0K
2025-01-07加工草莓LIANYUNGANG KAESHING INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$154
2024-12-25干香菇LIANYUNGANG KAESHING INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$45.0K

相关企业 · 同类产品

TNA TECHNOLOGY & SERVICES CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →