TNA TECHNOLOGY & SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 干香菇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và CôNG NGHệ TNA
27
进口笔数
0
出口笔数
$499.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-24
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109360297 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9SG634U |
| 成立日期 | 2020-09-30 |
| 联系地址 | Căn M08, Khu đô thị VINADIC, Đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ CÔNG NGHỆ TNA |
| 企业英文名称 | TNA TECHNOLOGY AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn M08, Khu đô thị VINADIC, Đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 电话 | +84988272628 |
| 邮箱 | Tnatechco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071234 | 干香菇 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 081330 | 苹果干 |
| 200390 | 其他加工蘑菇 |
| 200880 | 加工草莓 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $496.0K |
| 尼泊尔 | 1 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIANYUNGANG KAESHING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 15 | $255.8K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| GUANGXI FREE TRADE ZONE HANXIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $166.7K | 鲜马铃薯、其他离心泵 |
| QINGDAO HARTHN RITUNE CORP LTD | 中国 | 2 | $35.9K | 冷冻蔬菜混合物、冷冻豌豆 |
| YANCHENG HIGHLAND FOOD CO., LTD. | 中国 | 1 | $11.2K | 混合蔬菜、辣椒粉 |
| PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $8.5K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| QINGDAO HARTHN-RITUNE CORP.LTD | 中国香港 | 1 | $6.4K | 冷冻豌豆、葡萄干 |
| TONGXIANG TIANKANG TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $4.4K | 药用植物、苹果干 |
| DONGYANG FUQUN ROPE FACTORY CO LTD | 中国 | 2 | $3.8K | 纱线及绳制品、合成纤维绳 |
| LORD BUDDHA HIMALAYAN ENTERPRISES | 尼泊尔 | 1 | $3.4K | 室内香水、其他塑纺箱盒 |
| YIWU FENGQING TOY CO LTD | 中国 | 1 | $2.1K | 其他硫化橡胶制品、竹制木制品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-24 | 干香菇 | LIANYUNGANG KAESHING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-15 | 葡萄干 | QINGDAO HARTHN-RITUNE CORP.LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-01-07 | 干香菇 | LIANYUNGANG KAESHING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $38.7K |
| 2025-07-28 | 贱金属装饰品 | LIANYUNGANG KAESHING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2025-07-24 | 其他瓷制家用品 | HANGZHOU SHIYANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-04-23 | 玻璃容器 | LIANYUNGANG KAESHING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-01-07 | 干香菇 | LIANYUNGANG KAESHING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-01-07 | 加工草莓 | LIANYUNGANG KAESHING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-01-07 | 加工草莓 | LIANYUNGANG KAESHING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $154 |
| 2024-12-25 | 干香菇 | LIANYUNGANG KAESHING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $45.0K |