Hanoi Advertising Trade & Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quảng Cáo Thương Mại Và Công Nghiệp Hà Nội
6
进口笔数
89
出口笔数
$35.1K
进口金额
$1.02M
出口金额
2025-10-27
最近进口
2026-03-31
最近出口
4
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100520725 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUVE2D53 |
| 成立日期 | 1996-06-04 |
| 联系地址 | Tầng 5 - Số 109, Phố Trần Quốc Hoàn, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI ADVERTISING TRADE & INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5 - Số 109, Phố Trần Quốc Hoàn, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842437669341 |
| 邮箱 | lien@aitvietnam.com |
| 官网 | aitvietnam.com |
| 传真 | 02437669893 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $35.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 7 | $282.9K |
| 菲律宾 | 11 | $213.0K |
| 新加坡 | 20 | $122.9K |
| 日本 | 13 | $89.8K |
| 法国 | 5 | $58.5K |
| 柬埔寨 | 5 | $55.4K |
| 马来西亚 | 5 | $51.6K |
| 澳大利亚 | 4 | $43.4K |
| 中国台湾 | 5 | $24.6K |
| 韩国 | 2 | $18.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dotcom Industrial (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 3 | $34.9K | 尼龙簇绒地毯、其他硫化橡胶制品 |
| Yaziyan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120 | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 电力控制板、其他塑料制品 |
| ZD International Trading | 中国 | 1 | $20 | 其他电路开关装置、自粘塑料片 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VinFast Auto Philippines Corp. | 菲律宾 | 4 | $173.7K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Piaggio Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $96.9K | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
| Piaggio Group Japan Corp | 日本 | 13 | $90.2K | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
| PT Vinfast Automobile Indonesia | 印度尼西亚 | 4 | $68.4K | 电动车、车身零件 |
| VinFast France S.A.S. | 法国 | 5 | $58.5K | 非LED灯具及发光标志 |
| DIDI Lifestyle Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $50.3K | 其他木家具、非针织手套 |
| PS Importers Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $43.4K | 250-500cc摩托车、其他纺织制品 |
| DIDI Resources Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $38.7K | 250-500cc摩托车、其他木家具 |
| Motoitalia Philippines Inc. | 菲律宾 | 4 | $37.9K | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| SID Exports | 印度 | 3 | $9.9K | 其他钢铁制品、非LED灯具及发光标志 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 尼龙簇绒地毯 | DOTCOM INDUSTRIAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $675 |
| 2025-10-27 | 尼龙簇绒地毯 | DOTCOM INDUSTRIAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-10-27 | 尼龙簇绒地毯 | DOTCOM INDUSTRIAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-27 | 尼龙簇绒地毯 | DOTCOM INDUSTRIAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $711 |
| 2024-06-14 | 尼龙簇绒地毯 | DOTCOM INDUSTRIAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-06-14 | 尼龙簇绒地毯 | DOTCOM INDUSTRIAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-06-14 | 尼龙簇绒地毯 | DOTCOM INDUSTRIAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-06-14 | 尼龙簇绒地毯 | DOTCOM INDUSTRIAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-03-20 | 尼龙簇绒地毯 | DOTCOM INDUSTRIAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $8.3K |
| 2024-03-20 | 尼龙簇绒地毯 | DOTCOM INDUSTRIAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $498 |
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 非办公金属家具 | Piaggio Group Japan Corp | 日本 | $2.1K |
| 2026-03-31 | 其他木家具 | Piaggio Group Japan Corp | 日本 | $452 |
| 2026-03-31 | 其他印刷图片 | Piaggio Group Japan Corp | — | $354 |
| 2026-03-31 | 其他木家具 | Piaggio Group Japan Corp | 日本 | $1.3K |
| 2026-03-31 | 塑料家具 | Piaggio Group Japan Corp | 日本 | $1.5K |
| 2025-11-17 | 其他纺织制品 | DIDI RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $1.0K |
| 2025-11-17 | 尼龙簇绒地毯 | DIDI RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $1.8K |
| 2025-11-17 | 其他纺织制品 | DIDI RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $1.0K |
| 2025-11-17 | 尼龙簇绒地毯 | DIDI RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2025-11-12 | 尼龙簇绒地毯 | PS IMPORTERS PTY LTD | 澳大利亚 | $3.1K |