Moc Thi Thi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộC THI THI
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$233.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-11
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402164216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KXX9F1 |
| 成立日期 | 2022-09-13 |
| 联系地址 | 23 Núi Thành, Phường Hoà Thuận Đông, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘC THI THI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng M5, tòa nhà Dịch vụ văn phòng SAVICO Đà Nẵng, 66 Võ Văn Tần, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện và bảo đảm duy trì đủ điều kiện kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84975921656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 441879 | 其他木地板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 4 | $120.0K |
| 加拿大 | 4 | $113.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Begili Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $120.0K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Begili Pty Ltd | 加拿大 | 4 | $113.0K | 其他木家具、非办公金属家具 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 软垫木座椅 | BEGILI PTY LTD | 澳大利亚 | $13.9K |
| 2026-03-11 | 软垫木座椅 | BEGILI PTY LTD | 澳大利亚 | $10.4K |
| 2026-03-11 | 其他木家具 | BEGILI PTY LTD | 澳大利亚 | $2.8K |
| 2026-03-11 | 软垫木座椅 | BEGILI PTY LTD | 澳大利亚 | $2.2K |
| 2026-03-11 | 软垫木座椅 | BEGILI PTY LTD | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2025-12-23 | 软垫木座椅 | BEGILI PTY LTD | 澳大利亚 | $8.3K |
| 2025-12-23 | 其他木家具 | BEGILI PTY LTD | 澳大利亚 | $2.6K |
| 2025-12-23 | 软垫木座椅 | BEGILI PTY LTD | 澳大利亚 | $11.0K |
| 2025-10-14 | 软垫木座椅 | BEGILI PTY LTD | 澳大利亚 | $9.8K |
| 2025-10-14 | 其他木家具 | BEGILI PTY LTD | 澳大利亚 | $2.6K |