Viet Thanh Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 283 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
17
进口笔数
283
出口笔数
$157.7K
进口金额
$6.20M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-20
最近出口
6
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4400118395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXHRMVY7 |
| 成立日期 | 2005-07-29 |
| 联系地址 | 208 Nguyễn Duy, Phường 9, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT THÀNH |
| 企业英文名称 | VIET THANH JOINT-STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 208 Nguyễn Duy, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh các ngành nghề đăng ký nêu trên khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật và phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội của địa phương 0121 - Trồng cây ăn quả 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 8531 - Đào tạo sơ cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84948996666 |
| 邮箱 | Chau.nguyen@vietlongsaigon.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 850511 | 金属永磁体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $157.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 283 | $6.20M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $68.2K | 车用照明信号装置、其他电视摄像机 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $35.5K | 750W以下交流电机、750W-75kW交流电机 |
| Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.6K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $19.6K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| Taipei Packing Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.6K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Nanotech Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.2K | 可互换工具、未装配硬质合金工具 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 51 | $4.54M | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | 86 | $820.6K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 101 | $495.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $209.8K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 6 | $113.1K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Jaguar International Corporation | 越南 | 14 | $23.3K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 金属永磁体 | Nanotech Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-03-20 | 其他塑料包装制品 | Taipei Packing Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-03-20 | 其他塑料包装制品 | Taipei Packing Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-10-29 | 其他塑料包装制品 | Taipei Packing Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-29 | 其他塑料包装制品 | Taipei Packing Co., Ltd. | 越南 | $528 |
| 2025-10-28 | 金属碳化物模具 | Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.6K |
| 2025-10-28 | 金属碳化物模具 | Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14.1K |
| 2025-07-19 | 其他塑料包装制品 | Taipei Packing Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-07-19 | 其他塑料包装制品 | Taipei Packing Co., Ltd. | 越南 | $319 |
| 2025-07-19 | 其他塑料包装制品 | Taipei Packing Co., Ltd. | 越南 | $886 |
出口(共 283)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 其他铝制品 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-07-20 | 其他铝制品 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2026-07-16 | 其他铝制品 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $81 |
| 2026-07-08 | 其他铝制品 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-07-02 | 其他铝制品 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $112 |
| 2026-06-16 | 其他铝制品 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-06-16 | 其他铝制品 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2026-06-09 | 其他铝制品 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $74 |
| 2026-06-09 | 其他铝制品 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-06-04 | 其他铝制品 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |