Viet Thanh Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 283 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

17
进口笔数
283
出口笔数
$157.7K
进口金额
$6.20M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-20
最近出口
6
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $305.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $210.2K · 5 笔2023-11进口 $35.5K · 2 笔出口 $173.4K · 5 笔2023-12进口 $29.3K · 3 笔出口 $120.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $257.5K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $239.9K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $224.4K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $232.0K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $305.4K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $201.4K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $183.3K · 12 笔2024-08进口 $11.2K · 2 笔出口 $279.8K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $242.1K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $164.3K · 12 笔2024-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $97.0K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 6 笔2025-01进口 $19.6K · 2 笔出口 $59.2K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 5 笔2025-05进口 $808 · 1 笔出口 $35.9K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 8 笔2025-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $56.0K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 7 笔2025-10进口 $24.2K · 2 笔出口 $86.0K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $118.0K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2026-03进口 $3.7K · 1 笔出口 $14.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 4 笔2026-07进口 $3.2K · 1 笔出口 $15.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $210.2K · 5 笔2023-11进口 $35.5K · 2 笔出口 $173.4K · 5 笔2023-12进口 $29.3K · 3 笔出口 $120.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $257.5K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $239.9K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $224.4K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $232.0K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $305.4K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $201.4K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $183.3K · 12 笔2024-08进口 $11.2K · 2 笔出口 $279.8K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $242.1K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $164.3K · 12 笔2024-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $97.0K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 6 笔2025-01进口 $19.6K · 2 笔出口 $59.2K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 5 笔2025-05进口 $808 · 1 笔出口 $35.9K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 8 笔2025-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $56.0K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 7 笔2025-10进口 $24.2K · 2 笔出口 $86.0K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $118.0K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2026-03进口 $3.7K · 1 笔出口 $14.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 4 笔2026-07进口 $3.2K · 1 笔出口 $15.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号4400118395
企查查编码QVNXHRMVY7
成立日期2005-07-29
联系地址208 Nguyễn Duy, Phường 9, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT THÀNH
企业英文名称VIET THANH JOINT-STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址208 Nguyễn Duy, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh các ngành nghề đăng ký nêu trên khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật và phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội của địa phương 0121 - Trồng cây ăn quả 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 8531 - Đào tạo sơ cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+84948996666
邮箱Chau.nguyen@vietlongsaigon.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848041金属碳化物模具
392390其他塑料包装制品
850511金属永磁体

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
830160贱金属锁具零件
831000金属标牌
790700其他锌制品
830249贱金属配件
392690其他塑料制品
845290其他缝纫机零件
848041金属碳化物模具
820740螺纹加工工具
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南17$157.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南283$6.20M

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weldex Vina Co., Ltd.越南7$68.2K车用照明信号装置、其他电视摄像机
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南2$35.5K750W以下交流电机、750W-75kW交流电机
Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd.越南1$22.6K其他金属锁、贱金属锁具零件
Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd.越南2$19.6K其他金属锁、贱金属锁具零件
Taipei Packing Co., Ltd.越南4$8.6K其他塑料包装制品、塑料包装箱
Nanotech Vina Co., Ltd.越南1$3.2K可互换工具、未装配硬质合金工具

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weldex Vina Co., Ltd.越南51$4.54M其他塑料制品、其他铝制品
Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd.越南86$820.6K贱金属锁具零件、其他塑料制品
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南101$495.0K其他钢铁制品、其他铝制品
Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd.越南25$209.8K贱金属锁具零件、其他塑料制品
Dongkwang Co., Ltd.越南6$113.1K其他电子IC、其他塑料制品
Jaguar International Corporation越南14$23.3K其他缝纫机零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30金属永磁体Nanotech Vina Co., Ltd.越南$3.2K
2026-03-20其他塑料包装制品Taipei Packing Co., Ltd.越南$2.2K
2026-03-20其他塑料包装制品Taipei Packing Co., Ltd.越南$1.4K
2025-10-29其他塑料包装制品Taipei Packing Co., Ltd.越南$1.1K
2025-10-29其他塑料包装制品Taipei Packing Co., Ltd.越南$528
2025-10-28金属碳化物模具Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd.越南$8.6K
2025-10-28金属碳化物模具Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd.越南$14.1K
2025-07-19其他塑料包装制品Taipei Packing Co., Ltd.越南$1.4K
2025-07-19其他塑料包装制品Taipei Packing Co., Ltd.越南$319
2025-07-19其他塑料包装制品Taipei Packing Co., Ltd.越南$886

出口(共 283)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20其他铝制品Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$5.2K
2026-07-20其他铝制品Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$4.9K
2026-07-16其他铝制品Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$81
2026-07-08其他铝制品Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$5.2K
2026-07-02其他铝制品Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$112
2026-06-16其他铝制品Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.2K
2026-06-16其他铝制品Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$4.9K
2026-06-09其他铝制品Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$74
2026-06-09其他铝制品Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$28
2026-06-04其他铝制品Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.2K

相关企业 · 同类产品

Viet Thanh Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →