HOANG LONG HUNG YEN INVESTMENT & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 板岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và TM HOàNG LONG
13
进口笔数
0
出口笔数
$311.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901071253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEUWVRB8 |
| 成立日期 | 2019-12-31 |
| 联系地址 | Chợ Đậu, Xã Đại Đồng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ TM HOÀNG LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Chợ Đậu, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84919233392 |
| 邮箱 | Thaohv.hoanglong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680300 | 板岩制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $311.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LUSHAN CITY GUANHUA WENSTONE INDUSTRY CO LTD | 中国 | 13 | $311.5K | 板岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 板岩制品 | LUSHAN CITY GUANHUA WENSTONE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-02-02 | 板岩制品 | LUSHAN CITY GUANHUA WENSTONE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-11-19 | 板岩制品 | LUSHAN CITY GUANHUA WENSTONE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2025-10-13 | 板岩制品 | LUSHAN CITY GUANHUA WENSTONE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2025-09-17 | 板岩制品 | LUSHAN CITY GUANHUA WENSTONE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2025-07-31 | 板岩制品 | LUSHAN CITY GUANHUA WENSTONE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2025-07-01 | 板岩制品 | LUSHAN CITY GUANHUA WENSTONE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $34.3K |
| 2025-05-05 | 板岩制品 | LUSHAN CITY GUANHUA WENSTONE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2025-04-23 | 板岩制品 | LUSHAN CITY GUANHUA WENSTONE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $34.3K |
| 2025-04-23 | 板岩制品 | LUSHAN CITY GUANHUA WENSTONE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $152 |