Viet Nam Trophy Service Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 贱金属装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ VIệT NAM TROPHY
19
进口笔数
0
出口笔数
$182.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315194158 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXANE5X0 |
| 成立日期 | 2018-07-30 |
| 联系地址 | 69/18 Đặng Thùy Trâm, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT NAM TROPHY |
| 企业英文名称 | VIET NAM TROPHY SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69/18 Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84902547808 |
| 邮箱 | cupvietvn@gmail.com |
| 官网 | cupviet.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 251512 | 切割大理石块 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 800700 | 其他锡制品 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 701890 | 灯工玻璃饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 7 | $89.4K |
| 西班牙 | 6 | $54.2K |
| 中国 | 1 | $19.1K |
| 马来西亚 | 4 | $9.9K |
| 印度 | 1 | $9.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sartor S.n.c. di Sartor Gianni & C. | 意大利 | 5 | $68.7K | 贱金属装饰品、其他陶瓷装饰品 |
| Matroes S.A. | 西班牙 | 6 | $54.2K | 贱金属装饰品、切割大理石块 |
| Unique Awards S.R.L. | 意大利 | 2 | $20.6K | 贱金属装饰品、其他塑料制品 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| PEWTER ART TROPHY MANUFACTURERS S | 马来西亚 | 4 | $9.9K | 其他锡制品、贱金属装饰品 |
| Handicrafts World Corporation | 印度 | 1 | $9.9K | 贱金属装饰品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 贱金属装饰品 | Unique Awards S.R.L. | 意大利 | $77 |
| 2026-03-30 | 贱金属装饰品 | Unique Awards S.R.L. | 意大利 | $229 |
| 2026-03-30 | 贱金属装饰品 | Unique Awards S.R.L. | 意大利 | $687 |
| 2026-03-30 | 贱金属装饰品 | Unique Awards S.R.L. | 意大利 | $115 |
| 2026-03-30 | 贱金属装饰品 | Unique Awards S.R.L. | 意大利 | $502 |
| 2026-03-30 | 贱金属装饰品 | Unique Awards S.R.L. | 意大利 | $348 |
| 2026-03-30 | 贱金属装饰品 | Unique Awards S.R.L. | 意大利 | $289 |
| 2026-03-30 | 贱金属装饰品 | Unique Awards S.R.L. | 意大利 | $208 |
| 2026-03-30 | 贱金属装饰品 | Unique Awards S.R.L. | 意大利 | $272 |
| 2026-03-30 | 贱金属装饰品 | Unique Awards S.R.L. | 意大利 | $354 |