Harmony Power Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 高压继电器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN HàI HòA
107
进口笔数
0
出口笔数
$33.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108087983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3J3RW3E |
| 成立日期 | 2017-12-11 |
| 联系地址 | Số 59, ngõ 204 đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN HÀI HÒA |
| 企业英文名称 | HARMONY POWER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 59, ngõ 204 đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0710 - Khai thác quặng sắt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +842466821979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853649 | 高压继电器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 96 | $27.9K |
| 中国 | 8 | $1.7K |
| 德国 | 14 | $1.3K |
| 美国 | 2 | $1.1K |
| 匈牙利 | 2 | $567 |
| 中国台湾 | 3 | $558 |
| 意大利 | 1 | $243 |
| 菲律宾 | 1 | $212 |
| 瑞典 | 1 | $42 |
| 巴西 | 1 | $38 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flovel Energy Pvt. Ltd. | 印度 | 99 | $27.2K | 水轮机零件、电力控制板 |
| dde8e6d0331f9ac6af6bef98a2326b62 | 6 | $4.0K | ||
| TD Power Systems Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $2.4K | 非泡沫橡胶密封件、无缝钢管 |
| WEG Industries (India) Private Ltd. | 印度 | 1 | $42 | 电动机及零件、75千瓦以上交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 高压继电器 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 美国 | $265 |
| 2026-04-16 | 高压继电器 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 美国 | $265 |
| 2026-04-13 | 高压继电器 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 美国 | $265 |
| 2026-04-13 | 高压继电器 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 美国 | $265 |
| 2025-12-04 | 高压电线 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $15 |
| 2025-12-04 | 高压电线 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $30 |
| 2025-12-04 | 电器装置零件 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2025-12-04 | 电器装置零件 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $5 |
| 2025-12-04 | 高压熔断器 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $22 |
| 2025-12-04 | 电力控制板 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $80 |