Gomec Viet Nam Mechanic Electric Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 非制冷空调机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN GOMEC VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$208.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108476330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRCME943 |
| 成立日期 | 2018-10-16 |
| 联系地址 | Số 68, liền kề 23, khu đô thị mới Vân Canh, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN GOMEC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GOMEC VIET NAM MECHANIC ELECTRIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 68, liền kề 23, khu đô thị mới Vân Canh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 电话 | +842432008920 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 8 | $187.6K |
| 中国 | 3 | $21.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dunham-Bush Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $172.3K | 窗式/壁挂空调、其他制冷设备 |
| Wintime Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan | 中国 | 1 | $20.8K | 家用炊具、染色棉针织布 |
| Dunham | 马来西亚 | 1 | $15.3K | 非泡沫橡胶密封件、非制冷空调机 |
| Wackes AB | 瑞典 | 1 | $160 | 圆珠笔、其他纺织制品 |
| Alfa Laval (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $90 | 其他粘合剂≤1kg、其他多硫化物 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 其他制冷设备 | Dunham-Bush Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $62.0K |
| 2025-08-28 | 教学演示仪器 | Wackes AB | 中国 | $160 |
| 2025-04-22 | 其他制冷设备 | Dunham-Bush Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $29.0K |
| 2025-04-22 | 非制冷空调机 | Dunham-Bush Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $13.5K |
| 2024-12-07 | 非制冷空调机 | DUNHAM | 马来西亚 | $12.4K |
| 2024-12-07 | 非制冷空调机 | DUNHAM | 马来西亚 | $2.9K |
| 2024-09-20 | 非制冷空调机 | Dunham-Bush Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $13.1K |
| 2024-08-16 | 非窗式空调机 | Dunham-Bush Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $16.5K |
| 2023-11-02 | 泵及压缩机零件 | WINTIME IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD OF ZHONGSHAN | 中国 | $0 |
| 2023-11-02 | 家用炊具 | WINTIME IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD OF ZHONGSHAN | 中国 | $18.0K |