Picons Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PICONS VIệT NAM
1
进口笔数
95
出口笔数
$50
进口金额
$3.39M
出口金额
2025-05-15
最近进口
2026-05-14
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107067889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9MCQR5P |
| 成立日期 | 2015-10-27 |
| 联系地址 | Số 85, phố Quán Gánh, Xã Nhị Khê, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PICONS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PICONS VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 85, phố Quán Gánh, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02433773838 |
| 邮箱 | contact@picons.com.vn |
| 官网 | picons.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490600 | 手绘图纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 95 | $3.39M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chen Ying Jen | 越南 | 1 | $50 | 手绘图纸 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Power Industrial Co., Ltd. | 越南 | 95 | $3.39M | 绝缘电线、其他合金钢条 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-15 | 手绘图纸 | Chen Ying Jen | 越南 | $50 |
出口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 | 绝缘电线 | V Power Industrial Co., Ltd. | 越南 | $232 |
| 2026-05-14 | 钢铁卫浴器具 | V Power Industrial Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2026-05-14 | 钢铁卫浴器具 | V Power Industrial Co., Ltd. | 越南 | $248 |
| 2026-05-14 | 钢铁卫浴器具 | V Power Industrial Co., Ltd. | 越南 | $123 |
| 2026-05-14 | 绝缘电线 | V Power Industrial Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-14 | 钢铁卫浴器具 | V Power Industrial Co., Ltd. | 越南 | $70 |
| 2026-05-14 | 钢铁螺钉螺栓 | V Power Industrial Co., Ltd. | 越南 | $7.1K |
| 2026-05-14 | 聚丙烯硬管 | V Power Industrial Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2026-05-14 | 聚丙烯硬管 | V Power Industrial Co., Ltd. | 越南 | $51 |
| 2026-05-14 | 钢铁卫浴器具 | V Power Industrial Co., Ltd. | 越南 | $417 |