B & G TRADING & TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Và Thương Mại B&G
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$413.0K
出口金额
—
最近进口
2024-07-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103714856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB5GM381 |
| 成立日期 | 2010-07-07 |
| 联系地址 | Số nhà 47, Ngõ 218, Phố chợ Khâm Thiên, Phường Trung Phụng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI B&G |
| 企业英文名称 | B&G TRADING AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 47, Ngõ 218, Phố chợ Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +842435500958 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $413.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH NANOFILM TECHNOLOGIS VIET NAM | 越南 | 2 | $199.8K | 硬质PVC管、其他塑料制品 |
| NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $166.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CNPLUS VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | 3 | $23.8K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | 2 | $23.2K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-25 | 聚丙烯硬管 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $31.4K |
| 2024-07-25 | 其他离心泵 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2024-07-25 | 其他钢铁制品 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2024-07-25 | 静止变流器 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2024-07-25 | 液体提升机 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-07-25 | 其他泵和提升机 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2024-07-25 | 分析仪器 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-07-25 | 其他离心泵 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2024-07-25 | 其他塑料制品 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-07-25 | 其他风扇 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.7K |