HHLDECOR SERVICE TRADING PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ HHLDECOR
2
进口笔数
7
出口笔数
$2.0K
进口金额
$128.3K
出口金额
2024-11-27
最近进口
2023-11-30
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312533613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVSQ12N7 |
| 成立日期 | 2013-11-04 |
| 联系地址 | 52 Đường số 24A, Khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HHLDECOR |
| 企业英文名称 | HHLDECOR SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 52 Đường số 24A, Khu phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842835119816 |
| 官网 | www.hhldecor.com |
| 传真 | 0835119815 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 520849 | 色织棉布 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $128.2K |
| 越南 | 1 | $5 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PHIFER INC | 美国 | 2 | $2.0K | 其他玻璃纤维、PVC涂层织物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOSOSPIFFY | 英国 | 3 | $59.3K | 金属框架座椅、藤柳家具 |
| Broad Bay Collective | 新加坡 | 3 | $45.1K | 其他木家具、木制座椅 |
| SONDER USA INC | 美国 | 1 | $23.9K | 其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-27 | 其他印刷品 | PHIFER INC | 美国 | $85 |
| 2024-10-26 | PVC涂层织物 | PHIFER INC | 美国 | $1.9K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-30 | 其他木家具 | Broad Bay Collective | 美国 | $8.7K |
| 2023-11-30 | 卧室木家具 | Broad Bay Collective | 美国 | $534 |
| 2023-10-03 | 其他木家具 | Broad Bay Collective | 美国 | $8.6K |
| 2023-10-03 | 其他木家具 | Broad Bay Collective | 美国 | $6.3K |
| 2023-08-16 | 木制座椅 | Broad Bay Collective | 美国 | $1.4K |
| 2023-08-16 | 其他木家具 | Broad Bay Collective | 美国 | $19.6K |
| 2023-05-26 | 其他木家具 | SONDER USA INC | 美国 | $0 |
| 2023-05-26 | 其他木家具 | SONDER USA INC | 美国 | $23.9K |
| 2023-04-19 | 软垫木座椅 | SOSOSPIFFY | 美国 | $1.2K |
| 2023-04-19 | 金属框架软垫椅 | SOSOSPIFFY | 美国 | $1.2K |