MINH THAI TRANDING GENERAL CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 铝板/片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Minh Thái
7
进口笔数
0
出口笔数
$510.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107074519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN87DPTU5 |
| 成立日期 | 2015-10-30 |
| 联系地址 | Số 10, ngách 105/33, ngõ 105, phố Doãn Kế Thiện, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT MINH THÁI |
| 企业英文名称 | MINH THAI TRANDING GENERAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngách 105/33, ngõ 105, phố Doãn Kế Thiện, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84983829699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760611 | 铝板/片 |
| 760612 | 铝合金板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $510.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HENAN FOUNDER BEYOND INDUSTRY CO LTD | 中国 | 4 | $312.5K | 铝合金板材、铝合金板材 |
| HUATAI METAL TRADING CORP LTD | 中国香港 | 2 | $134.7K | 铝合金板材 |
| HENAN XUNTAI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | 1 | $63.2K | 铝板/片、铝合金板材 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 铝合金板材 | HUATAI METAL TRADING CORP LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-03-30 | 铝合金板材 | HUATAI METAL TRADING CORP LTD | 中国 | $33.7K |
| 2026-03-23 | 铝合金板材 | HUATAI METAL TRADING CORP LTD | 中国 | $85.8K |
| 2026-01-09 | 铝板/片 | HENAN XUNTAI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $63.2K |
| 2025-05-06 | 铝板/片 | HENAN FOUNDER BEYOND INDUSTRY CO LTD | 中国 | $58.5K |
| 2025-04-08 | 铝板/片 | HENAN FOUNDER BEYOND INDUSTRY CO LTD | 中国 | $63.0K |
| 2025-04-08 | 铝板/片 | HENAN FOUNDER BEYOND INDUSTRY CO LTD | 中国 | $60.5K |
| 2025-02-21 | 铝板/片 | HENAN FOUNDER BEYOND INDUSTRY CO LTD | 中国 | $60.6K |
| 2024-12-10 | 铝板/片 | HENAN FOUNDER BEYOND INDUSTRY CO LTD | 中国 | $69.9K |