PHUC DUC VIETNAM PHARMACY CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DP PHúC ĐứC VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$176.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109142919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNTX6RAD |
| 成立日期 | 2020-03-26 |
| 联系地址 | Số Nhà 4, Ngõ 298/33/14 Đường Ngọc Hồi, Thôn Yên Ngưu, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DP PHÚC ĐỨC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PHUC DUC VIETNAM PHARMACY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84357834507 |
| 邮箱 | Dpphucducvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 5 | $112.8K |
| 拉脱维亚 | 7 | $63.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THE OXFORD HEALTH CO LTD | 英国 | 5 | $112.8K | 其他食品制剂、非瓦楞折叠盒 |
| PHARMA MARKET SOLUTIONS | 拉脱维亚 | 4 | $35.1K | 其他食品制剂 |
| Sia Pharma Market Solutions | 拉脱维亚 | 1 | $17.0K | 其他食品制剂、其他植物油 |
| Pharma Market Solutions SIA | 拉脱维亚 | 2 | $11.2K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他食品制剂 | PHARMA MARKET SOLUTIONS | 拉脱维亚 | $9.6K |
| 2026-02-25 | 其他食品制剂 | THE OXFORD HEALTH CO LTD | 英国 | $8.7K |
| 2026-02-25 | 其他食品制剂 | THE OXFORD HEALTH CO LTD | 英国 | $7.9K |
| 2026-02-25 | 其他食品制剂 | THE OXFORD HEALTH CO LTD | 英国 | $18.7K |
| 2025-11-05 | 其他食品制剂 | SIA PHARMA MARKET SOLUTIONS | 拉脱维亚 | $17.0K |
| 2025-07-29 | 非瓦楞折叠盒 | THE OXFORD HEALTH CO LTD | 英国 | $2.8K |
| 2025-07-29 | 其他食品制剂 | THE OXFORD HEALTH CO LTD | 英国 | $9.2K |
| 2025-07-29 | 其他食品制剂 | THE OXFORD HEALTH CO LTD | 英国 | $18.2K |
| 2025-07-29 | 非瓦楞折叠盒 | THE OXFORD HEALTH CO LTD | 英国 | $2.8K |
| 2025-07-29 | 其他食品制剂 | THE OXFORD HEALTH CO LTD | 英国 | $8.5K |