HONG PHAT IMPORT EXPORT PRODUCTION TRADING SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 婴儿化纤服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU VIệT LONG
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$52.5K
出口金额
—
最近进口
2025-10-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316918124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJ4EHB8 |
| 成立日期 | 2021-06-24 |
| 联系地址 | 100/2 Đường Trương Phước Phan, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 230/52 Đường Mã Lò, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84933779499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620930 | 婴儿化纤服装 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 620920 | 婴儿棉服 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $52.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NAN YI ELECTRONICS HK CO LTD | 中国香港 | 4 | $52.5K | 婴儿化纤服装、婴儿棉服 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 婴儿化纤服装 | NAN YI ELECTRONICS HK CO LTD | 印度 | $4.2K |
| 2025-10-03 | 婴儿化纤服装 | NAN YI ELECTRONICS HK CO LTD | 印度 | $1.5K |
| 2025-10-03 | 婴儿化纤服装 | NAN YI ELECTRONICS HK CO LTD | 印度 | $1.0K |
| 2025-10-03 | 婴儿化纤服装 | NAN YI ELECTRONICS HK CO LTD | 印度 | $1.4K |
| 2025-10-03 | 婴儿化纤服装 | NAN YI ELECTRONICS HK CO LTD | 印度 | $1.4K |
| 2025-10-03 | 婴儿棉服 | NAN YI ELECTRONICS HK CO LTD | 印度 | $760 |
| 2025-10-03 | 婴儿化纤服装 | NAN YI ELECTRONICS HK CO LTD | 印度 | $1.2K |
| 2025-10-03 | 婴儿化纤服装 | NAN YI ELECTRONICS HK CO LTD | 印度 | $1.2K |
| 2025-10-03 | 婴儿棉针织品 | NAN YI ELECTRONICS HK CO LTD | 印度 | $866 |
| 2025-10-03 | 婴儿化纤服装 | NAN YI ELECTRONICS HK CO LTD | 印度 | $1.1K |