SAA Trading and Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT SAA
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$6.8K
出口金额
—
最近进口
2023-12-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601595447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0G4VJYW |
| 成立日期 | 2022-08-30 |
| 联系地址 | Xóm Chùa, Thôn Yên Vỹ, Xã Tam Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT SAA |
| 企业英文名称 | SAA PRODUCION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 0936118921 |
| 邮箱 | sales.saa12@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang làm thủ tục giải thể |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $6.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-29 | 其他自动控制仪 | Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $789 |
| 2023-12-29 | 其他塑料制品 | Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $76 |
| 2023-12-29 | 其他塑料制品 | Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $83 |
| 2023-12-29 | 其他塑料制品 | Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2023-12-29 | 其他塑料制品 | Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $83 |
| 2023-12-29 | 其他塑料制品 | Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $405 |
| 2023-12-29 | 其他塑料制品 | Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $102 |
| 2023-12-29 | 其他塑料制品 | Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2023-12-29 | 其他塑料制品 | Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $83 |
| 2023-12-29 | 其他塑料制品 | Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $83 |