TL Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 171 笔 · 主营 其他加工蘑菇
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU TL
171
进口笔数
13
出口笔数
$4.78M
进口金额
$917.3K
出口金额
2024-05-28
最近进口
2023-10-26
最近出口
18
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900891701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM4DAUDH |
| 成立日期 | 2023-01-04 |
| 联系地址 | số 14,ngõ 174, đường Phai Vệ,tổ 6,khối 5, Phường Đông Kinh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU TL |
| 企业英文名称 | TL IMPORT-EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 14,ngõ 174, đường Phai Vệ,tổ 6,khối 5, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84356867008 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200390 | 其他加工蘑菇 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 171 | $4.78M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $843.1K |
| 中国 | 1 | $74.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 75 | $3.74M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Gansu Shisui Agricultural Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $316.0K | 其他干果、带壳核桃 |
| Henan Fumanjia Ecological Agriculture Development Co., Ltd. | 中国 | 13 | $73.8K | 其他加工蘑菇 |
| Xiangyang Youzi Crispy Food Co., Ltd. | 中国 | 7 | $59.6K | 其他食品制剂、其他植物提取物 |
| Nanyang Mingrun Ecological Agriculture Development Co., Ltd. | 中国 | 10 | $56.8K | 其他加工蘑菇 |
| Xiangyang Rongguan Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $44.1K | 其他加工蘑菇、其他蔬菜制品 |
| Tongbai Runhang Food Co., Ltd. | 中国 | 6 | $33.7K | 其他加工蘑菇、其他蔬菜制品 |
| Xixia Yimin Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 12 | $26.0K | 其他植物提取物 |
| Xiangyang Yanyue Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $18.1K | 其他食品制剂、其他植物提取物 |
| Xixia Furui Green Fruit & Vegetable Co., Ltd. | 中国 | 7 | $15.0K | 其他植物提取物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Ninggui Trading Co., Ltd. | 越南 | 6 | $435.8K | 鲜榴莲 |
| Huizhou Kuaiyue | 越南 | 4 | $269.7K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Wuhua International Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $137.6K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Huizhou Kuaiyue | 中国 | 1 | $74.2K | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-28 | 非泡沫橡胶密封件 | Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | $12.1K |
| 2024-05-22 | 其他干果 | Gansu Shisui Agricultural Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $62.3K |
| 2024-05-22 | 其他干果 | HeKou XinQi Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | $62.0K |
| 2024-05-22 | 其他干果 | HeKou XinQi Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | $61.6K |
| 2024-05-08 | 其他干果 | Gansu Shisui Agricultural Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $61.5K |
| 2024-05-07 | 其他干果 | Gansu Shisui Agricultural Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $64.3K |
| 2024-05-07 | 其他干果 | Gansu Shisui Agricultural Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $63.5K |
| 2024-05-07 | 其他干果 | Gansu Shisui Agricultural Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $64.3K |
| 2024-01-08 | 热带木薄板 | Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | $16.2K |
| 2024-01-08 | 其他离心泵 | Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | $280 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-26 | 鲜榴莲 | Huizhou Kuaiyue | 越南 | $62.2K |
| 2023-10-21 | 鲜榴莲 | Huizhou Kuaiyue | 越南 | $75.3K |
| 2023-10-20 | 鲜榴莲 | Guangxi Wuhua International Trade Co., Ltd. | 越南 | $69.0K |
| 2023-10-19 | 鲜榴莲 | Guangxi Ninggui Trading Co., Ltd. | 越南 | $75.1K |
| 2023-10-18 | 鲜榴莲 | Huizhou Kuaiyue | 中国 | $74.2K |
| 2023-10-17 | 鲜榴莲 | Guangxi Ninggui Trading Co., Ltd. | 越南 | $75.2K |
| 2023-10-17 | 鲜榴莲 | Guangxi Wuhua International Trade Co., Ltd. | 越南 | $68.5K |
| 2023-10-16 | 鲜榴莲 | Huizhou Kuaiyue | 越南 | $65.5K |
| 2023-10-16 | 鲜榴莲 | Huizhou Kuaiyue | 越南 | $66.7K |
| 2023-10-13 | 鲜榴莲 | Guangxi Ninggui Trading Co., Ltd. | 越南 | $72.1K |