TL Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 171 笔 · 主营 其他加工蘑菇

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU TL

171
进口笔数
13
出口笔数
$4.78M
进口金额
$917.3K
出口金额
2024-05-28
最近进口
2023-10-26
最近出口
18
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $917.3K20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $38.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $184.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $360.3K · 7 笔出口 $917.3K · 13 笔2023-11进口 $537.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $475.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $68.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $451.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $38.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $184.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $360.3K · 7 笔出口 $917.3K · 13 笔2023-11进口 $537.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $475.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $68.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $451.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900891701
企查查编码QVNM4DAUDH
成立日期2023-01-04
联系地址số 14,ngõ 174, đường Phai Vệ,tổ 6,khối 5, Phường Đông Kinh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU TL
企业英文名称TL IMPORT-EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 14,ngõ 174, đường Phai Vệ,tổ 6,khối 5, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话+84356867008
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200390其他加工蘑菇
130219其他植物提取物
8466928465机器零件
392190非泡沫塑料片
846599其他木工机床
440839热带木薄板
842833皮带输送机
846591木材锯床
320649其他着色制剂
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国171$4.78M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12$843.1K
中国1$74.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国75$3.74M其他塑料制品、其他钢铁制品
Gansu Shisui Agricultural Science & Technology Co., Ltd.中国5$316.0K其他干果、带壳核桃
Henan Fumanjia Ecological Agriculture Development Co., Ltd.中国13$73.8K其他加工蘑菇
Xiangyang Youzi Crispy Food Co., Ltd.中国7$59.6K其他食品制剂、其他植物提取物
Nanyang Mingrun Ecological Agriculture Development Co., Ltd.中国10$56.8K其他加工蘑菇
Xiangyang Rongguan Industrial Co., Ltd.中国8$44.1K其他加工蘑菇、其他蔬菜制品
Tongbai Runhang Food Co., Ltd.中国6$33.7K其他加工蘑菇、其他蔬菜制品
Xixia Yimin Agricultural Development Co., Ltd.中国12$26.0K其他植物提取物
Xiangyang Yanyue Industrial Co., Ltd.中国8$18.1K其他食品制剂、其他植物提取物
Xixia Furui Green Fruit & Vegetable Co., Ltd.中国7$15.0K其他植物提取物

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Ninggui Trading Co., Ltd.越南6$435.8K鲜榴莲
Huizhou Kuaiyue越南4$269.7K鲜榴莲
Guangxi Wuhua International Trade Co., Ltd.越南2$137.6K鲜榴莲、其他鲜果
Huizhou Kuaiyue中国1$74.2K鲜榴莲

近期贸易明细

进口(共 171)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-28非泡沫橡胶密封件Guangxi Hekang Trade Co., Ltd.中国$12.1K
2024-05-22其他干果Gansu Shisui Agricultural Science & Technology Co., Ltd.中国$62.3K
2024-05-22其他干果HeKou XinQi Commercial & Trade Co., Ltd.中国$62.0K
2024-05-22其他干果HeKou XinQi Commercial & Trade Co., Ltd.中国$61.6K
2024-05-08其他干果Gansu Shisui Agricultural Science & Technology Co., Ltd.中国$61.5K
2024-05-07其他干果Gansu Shisui Agricultural Science & Technology Co., Ltd.中国$64.3K
2024-05-07其他干果Gansu Shisui Agricultural Science & Technology Co., Ltd.中国$63.5K
2024-05-07其他干果Gansu Shisui Agricultural Science & Technology Co., Ltd.中国$64.3K
2024-01-08热带木薄板Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国$16.2K
2024-01-08其他离心泵Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国$280

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-26鲜榴莲Huizhou Kuaiyue越南$62.2K
2023-10-21鲜榴莲Huizhou Kuaiyue越南$75.3K
2023-10-20鲜榴莲Guangxi Wuhua International Trade Co., Ltd.越南$69.0K
2023-10-19鲜榴莲Guangxi Ninggui Trading Co., Ltd.越南$75.1K
2023-10-18鲜榴莲Huizhou Kuaiyue中国$74.2K
2023-10-17鲜榴莲Guangxi Ninggui Trading Co., Ltd.越南$75.2K
2023-10-17鲜榴莲Guangxi Wuhua International Trade Co., Ltd.越南$68.5K
2023-10-16鲜榴莲Huizhou Kuaiyue越南$65.5K
2023-10-16鲜榴莲Huizhou Kuaiyue越南$66.7K
2023-10-13鲜榴莲Guangxi Ninggui Trading Co., Ltd.越南$72.1K

相关企业 · 同类产品

TL Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →