Dieu Phuong Ha Nam Plastic Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP TậP ĐOàN NHựA DHL
18
进口笔数
0
出口笔数
$2.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700865707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8RU851 |
| 成立日期 | 2022-09-27 |
| 联系地址 | Lô CN02, khu công nghiệp Thái Hà giai đoạn 1, Xã Bắc Lý, Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP TẬP ĐOÀN NHỰA DHL |
| 企业英文名称 | DHL PLASTIC GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN02, khu công nghiệp Thái Hà giai đoạn 1, Xã Bắc Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84327749999 |
| 邮箱 | ktdieuphuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $1.67M |
| 泰国 | 6 | $721.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGC VINYTHAI PUBLIC COMPANY LTD | 泰国 | 6 | $721.9K | 初级形态聚氯乙烯、环氧衍生物 |
| Taizhou Haddier Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $647.6K | 其他橡塑机械、非注塑模具 |
| Jiangsu Qingchenxing Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $622.0K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| Hunan Sanxing High Molecular New Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $238.0K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡 |
| Hebei Xiongfa New Materials Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $121.7K | 其他乙烯聚合物、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Hunan Xingxin Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.5K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他多元醇 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | $85.7K |
| 2026-04-17 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | $85.7K |
| 2026-04-17 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | $72.6K |
| 2026-04-17 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | $72.6K |
| 2026-04-15 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | $72.6K |
| 2026-04-15 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | $72.6K |
| 2026-04-10 | 其他乙烯聚合物 | HEBEI XIONGFA NEW MATERIALS TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国 | $26.0K |
| 2026-04-10 | 其他乙烯聚合物 | HEBEI XIONGFA NEW MATERIALS TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国 | $26.0K |
| 2026-03-28 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | $87.1K |
| 2026-03-27 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Hunan Sanxing High Molecular New Material Co., Ltd. | 中国 | $47.6K |