SAS Automation Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 201 笔 · 主营 其他自动控制仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Tự ĐộNG HóA SAS
201
进口笔数
11
出口笔数
$309.8K
进口金额
$23.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-11-11
最近出口
105
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315763284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9MXH20 |
| 成立日期 | 2019-07-02 |
| 联系地址 | 17/184 Đường Thống Nhất, Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TỰ ĐỘNG HÓA SAS |
| 企业英文名称 | SAS AUTOMATION SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 409/48 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1811 - In ấn |
| 电话 | +842595806 |
| 邮箱 | ketoan01.sas@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853649 | 高压继电器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853952 | LED灯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 59 | $73.3K |
| 美国 | 29 | $46.4K |
| 德国 | 30 | $31.8K |
| 中国 | 11 | $24.0K |
| 日本 | 9 | $21.1K |
| 意大利 | 17 | $18.4K |
| 英国 | 10 | $18.4K |
| 墨西哥 | 4 | $17.8K |
| 中国台湾 | 10 | $15.8K |
| 西班牙 | 1 | $14.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $19.1K |
| 法国 | 1 | $3.5K |
| 阿联酋 | 1 | $800 |
贸易伙伴
上游供应商(共 105)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regas GmbH | 德国 | 12 | $21.7K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Seojin Instech Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $12.3K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| FLW Inc. | 美国 | 7 | $11.8K | 其他塑料管材、非泡沫橡胶密封件 |
| CP Controls Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $10.2K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Senseca Germany GmbH | 德国 | 7 | $10.1K | 其他自动控制仪、液体流量计 |
| Rometec S.r.l. | 意大利 | 4 | $8.7K | 聚合物离子交换剂、塑料管件 |
| Digital Korea Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $8.7K | 其他自动控制仪、自动控制仪器 |
| Shinho System Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $4.2K | 电测仪表、通信设备 |
| 2f2c522c0ac00ff144713b126edf03ff | 6 | $3.4K | ||
| Komachine | 韩国 | 7 | $2.8K | 含CPU和I/O的ADP设备、电力控制板 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 8 | $18.1K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Polygone Asset Logistic Energy Holding | 法国 | 1 | $3.5K | 其他自动控制仪 |
| SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Al Mahir Factories Machinery Spare Parts TR LLC | 阿联酋 | 1 | $800 | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | ME-MEBSYSTEME GMBH | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | ME-MEBSYSTEME GMBH | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | Kumyoung Yamato Scale Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-27 | 电测仪表 | SHINHO SYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $250 |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | Kumyoung Yamato Scale Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-27 | 电测仪表 | SHINHO SYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $250 |
| 2026-04-23 | 高压继电器 | SELCO APS | 丹麦 | $907 |
| 2026-04-23 | 高压继电器 | SELCO APS | 丹麦 | $907 |
| 2026-04-22 | 液压气压阀门 | KOSO CONTROLS ASIA PTE LTD | 日本 | $490 |
| 2026-04-22 | 液压气压阀门 | KOSO CONTROLS ASIA PTE LTD | 日本 | $490 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 通信设备 | AL MAHIR FACTORIES MACHINERY SPARE PARTS TR LLC | 阿联酋 | $800 |
| 2025-10-08 | 其他计时装置 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $791 |
| 2025-10-08 | 其他计时装置 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $235 |
| 2025-07-09 | 其他离心泵 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-07-04 | 其他离心泵 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2024-02-01 | 其他自动控制仪 | POLYGONEASSETLOGISTICENERGYHOLDING | 法国 | $3.5K |
| 2023-06-22 | 1000伏以下插头插座 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $90 |
| 2023-06-22 | 其他塑料制品 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $480 |
| 2023-06-19 | 1000伏以下插头插座 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $90 |
| 2023-06-19 | 其他塑料制品 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $480 |