KOREAN SMART INVESTMENT TECHNOLOGY CO LTD CPRO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư CôNG NGHệ THôNG MINH HàN QUốC CPRO
1
进口笔数
0
出口笔数
$14.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108805190 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTVEX550 |
| 成立日期 | 2019-07-03 |
| 联系地址 | Số 30 phố Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ THÔNG MINH HÀN QUỐC CPRO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25.Louis VII-LK11, Khu đô thị mới Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | +84907761102 |
| 邮箱 | ketoan.cpro@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $14.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG VOC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $14.1K | 其他金属锁 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-01 | 其他金属锁 | ZHEJIANG VOC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-03-01 | 其他金属锁 | ZHEJIANG VOC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-03-01 | 其他金属锁 | ZHEJIANG VOC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-03-01 | 其他金属锁 | ZHEJIANG VOC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $809 |
| 2025-03-01 | 其他金属锁 | ZHEJIANG VOC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-03-01 | 其他金属锁 | ZHEJIANG VOC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $810 |
| 2025-03-01 | 其他金属锁 | ZHEJIANG VOC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $897 |