Huu Nghia Global Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 161 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH TM toàn cầu Hữu Nghị
0
进口笔数
161
出口笔数
$0
进口金额
$12.18M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801388003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC65V8D1 |
| 成立日期 | 2009-05-26 |
| 联系地址 | Km 313 + 200 Quốc lộ 1A, Xã Hoằng Phú, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOÀN CẦU HỮU NGHỊ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84373639868 |
| 传真 | 0373639868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68.9999亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 240210 | 烟草雪茄 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 约旦 | 87 | $6.56M |
| 越南 | 32 | $2.42M |
| 中国台湾 | 17 | $1.29M |
| 美国 | 5 | $771.8K |
| 索马里 | 7 | $538.3K |
| 中国香港 | 7 | $154.4K |
| 巴拿马 | 2 | $150.2K |
| 叙利亚 | 1 | $83.5K |
| 伯利兹 | 1 | $75.1K |
| 波兰 | 1 | $3 |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sami Shraim & Sons Co. | 约旦 | 77 | $5.96M | 香烟、烟草雪茄 |
| Sami Shraim & Sons Co. | 越南 | 22 | $1.86M | 香烟 |
| ROYAL PERFECTA (HONG KONG) COMERCIAL CO.LTD | 中国香港 | 20 | $1.27M | 香烟、烟草雪茄 |
| Team Well Investments Ltd. | 美国 | 5 | $771.8K | 香烟 |
| TEAM WELL INVESTMENTS LTD | 中国台湾 | 8 | $630.5K | 香烟 |
| Sami Shraim & Sons Co. | 索马里 | 7 | $538.3K | 香烟 |
| SAMI SHRAIM & SONS CO LTD | 约旦 | 6 | $365.1K | 香烟 |
| Team Well Investments Ltd. | 越南 | 3 | $239.4K | 香烟 |
| Team Well Investments Ltd. | 约旦 | 3 | $231.5K | 香烟 |
| Sami Shraim & Sons Co. | 巴拿马 | 2 | $150.2K | 香烟 |
近期贸易明细
出口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 香烟 | SAMI SHRAIM & SONS CO LTD | 约旦 | $1.8K |
| 2026-02-13 | 香烟 | SAMI SHRAIM & SONS CO LTD | 约旦 | $75.1K |
| 2026-02-07 | 香烟 | SAMI SHRAIM & SONS CO LTD | 约旦 | $75.1K |
| 2026-01-31 | 香烟 | SAMI SHRAIM & SONS CO LTD | 约旦 | $75.1K |
| 2026-01-13 | 香烟 | SAMI SHRAIM & SONS CO LTD | 约旦 | $135.4K |
| 2026-01-13 | 香烟 | SAMI SHRAIM & SONS CO LTD | 约旦 | $2.7K |
| 2026-01-06 | 香烟 | ROYAL PERFECTA (HONG KONG) COMERCIAL CO.LTD | — | $23.0K |
| 2026-01-06 | 香烟 | ROYAL PERFECTA (HONG KONG) COMERCIAL CO.LTD | — | $26.6K |
| 2026-01-06 | 香烟 | ROYAL PERFECTA (HONG KONG) COMERCIAL CO.LTD | — | $11.2K |
| 2026-01-06 | 香烟 | ROYAL PERFECTA (HONG KONG) COMERCIAL CO.LTD | — | $26.6K |