Lavelle Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 228 笔 · 主营 聚合木燃料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Lavelle
228
进口笔数
5
出口笔数
$264.9K
进口金额
$85.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310433606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUWPJE83 |
| 成立日期 | 2010-11-05 |
| 联系地址 | Lầu 7, Số 2 Ngô Đức Kế, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN LAVELLE |
| 企业英文名称 | LAVELLE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 7, Số 2 Ngô Đức Kế, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 电话 | 02866835005 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 440141 | 燃料木材及锯末 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 228 | $264.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $85.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 228 | $264.9K | 聚合木燃料、燃料木材及锯末 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 5 | $85.6K | 聚合物胶粘剂、水性聚合物涂料 |
近期贸易明细
进口(共 228)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 燃料木材及锯末 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $140 |
| 2026-04-29 | 燃料木材及锯末 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $145 |
| 2026-04-29 | 燃料木材及锯末 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $140 |
| 2026-04-29 | 聚合木燃料 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $96 |
| 2026-04-29 | 燃料木材及锯末 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $145 |
| 2026-04-29 | 聚合木燃料 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $96 |
| 2026-04-28 | 燃料木材及锯末 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $154 |
| 2026-04-28 | 燃料木材及锯末 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $287 |
| 2026-04-28 | 燃料木材及锯末 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $287 |
| 2026-04-28 | 燃料木材及锯末 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $154 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他木制细木工品 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-24 | 其他木制细木工品 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $16.0K |
| 2026-03-23 | 其他木制细木工品 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $9.4K |
| 2026-03-18 | 其他木制细木工品 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $18.9K |
| 2026-03-02 | 其他木制细木工品 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $28.3K |
| 2026-02-07 | 其他木制细木工品 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $9.6K |