DeVIAS Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DEVIAS
1
进口笔数
14
出口笔数
$6.9K
进口金额
$231.7K
出口金额
2024-11-11
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317151199 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMBUG6AN |
| 成立日期 | 2022-02-14 |
| 联系地址 | 183/14/5 Nguyễn Văn Khối, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DEVIAS |
| 企业英文名称 | DEVIAS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 183/14/5 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84911326989 |
| 邮箱 | lynh.huynhhoang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731414 | 不锈钢机织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $108.9K |
| 萨摩亚 | 1 | $96.1K |
| 加拿大 | 1 | $21.4K |
| 斯里兰卡 | 1 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Xiangguang Metal Ware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 不锈钢机织布、其他铝制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dateline Exports Inc | 萨摩亚 | 1 | $96.1K | 非木预制建筑、其他钢铁结构体 |
| LIVINGS TOPS CO.,LTD | 韩国 | 6 | $55.2K | 木制餐具 |
| Living Tops Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $53.7K | 木制餐具、治疗按摩器具 |
| Irons Usa Inc | 加拿大 | 1 | $21.4K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| Access Logistics Park Ekala (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $5.3K | 瓷制卫生洁具、塑料马桶座圈 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-11 | 不锈钢机织布 | HEBEI ?XIANGGUANG,METAL WARE CO.,LTD | 中国 | $6.9K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 木制餐具 | LIVINGS TOPS CO.,LTD | 韩国 | $961 |
| 2026-04-23 | 木制餐具 | LIVINGS TOPS CO.,LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 木制餐具 | LIVINGS TOPS CO.,LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 木制餐具 | LIVINGS TOPS CO.,LTD | 韩国 | $532 |
| 2026-04-23 | 木制餐具 | LIVINGS TOPS CO.,LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 木制餐具 | LIVINGS TOPS CO.,LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-10 | 木制餐具 | LIVINGS TOPS CO.,LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2026-03-20 | 木制餐具 | LIVINGS TOPS CO.,LTD | 韩国 | $356 |
| 2026-03-20 | 木制餐具 | LIVINGS TOPS CO.,LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2026-03-20 | 木制餐具 | LIVINGS TOPS CO.,LTD | 韩国 | $1.6K |