Goodprice Vietnam Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 其他单一果蔬汁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ GOODPRICE VIệT NAM
- 邮箱7
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- YouTube1
0
进口笔数
118
出口笔数
$0
进口金额
$2.62M
出口金额
—
最近进口
2025-11-06
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313349134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK2M04ET |
| 成立日期 | 2015-07-15 |
| 联系地址 | Tầng 08 Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GOODPRICE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GOODPRICE VIET NAM TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Khu văn phòng Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 1900636299 |
| 邮箱 | sales@goodprice.vn |
| 官网 | www.goodprice.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 091099 | 其他香料 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 121300 | 谷物秸秆谷壳 |
| 200490 | 冷冻蔬菜制品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 114 | $2.51M |
| 越南 | 2 | $73.5K |
| 韩国 | 1 | $23.6K |
| 芬兰 | 1 | $10.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Silivonchik Evgeniy Vladimirovich | 俄罗斯 | 106 | $2.31M | 其他单一果蔬汁、其他食品制剂 |
| Velta Penza LLC | 俄罗斯 | 7 | $182.8K | 其他单一果蔬汁、高糖度苹果汁 |
| Evginiy Vladimirovich Silivonchik | 越南 | 2 | $73.5K | 其他单一果蔬汁、其他食品制剂 |
| Ate International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $23.6K | 冷冻蔬菜制品 |
| VELTA-PENZA Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $17.8K | 其他单一果蔬汁 |
| TK VIEFIN Corp. | 芬兰 | 1 | $10.8K | 混合蔬菜、谷物秸秆谷壳 |
近期贸易明细
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 其他食品制剂 | INDIVIDUAL BUSINESSMAN SILIVONCHIK EVGINIY VLADIMIROVICH | 俄罗斯 | $39.7K |
| 2025-11-06 | 其他单一果蔬汁 | INDIVIDUAL BUSINESSMAN SILIVONCHIK EVGINIY VLADIMIROVICH | 俄罗斯 | $3.0K |
| 2025-11-06 | 其他香料 | INDIVIDUAL BUSINESSMAN SILIVONCHIK EVGINIY VLADIMIROVICH | 俄罗斯 | $5.5K |
| 2025-10-11 | 其他塑料包装制品 | INDIVIDUAL BUSINESSMAN SILIVONCHIK EVGINIY VLADIMIROVICH | 俄罗斯 | $814 |
| 2025-10-11 | 其他塑料包装制品 | INDIVIDUAL BUSINESSMAN SILIVONCHIK EVGINIY VLADIMIROVICH | 俄罗斯 | $13.3K |
| 2025-10-11 | 其他塑料包装制品 | INDIVIDUAL BUSINESSMAN SILIVONCHIK EVGINIY VLADIMIROVICH | 俄罗斯 | $1.0K |
| 2025-09-23 | 其他单一果蔬汁 | INDIVIDUAL BUSINESSMAN SILIVONCHIK EVGINIY VLADIMIROVICH | 俄罗斯 | $3.5K |
| 2025-09-23 | 其他香料 | INDIVIDUAL BUSINESSMAN SILIVONCHIK EVGINIY VLADIMIROVICH | 俄罗斯 | $1.6K |
| 2025-09-23 | 其他食品制剂 | INDIVIDUAL BUSINESSMAN SILIVONCHIK EVGINIY VLADIMIROVICH | 俄罗斯 | $36.7K |
| 2025-08-23 | 其他单一果蔬汁 | INDIVIDUAL BUSINESSMAN SILIVONCHIK EVGINIY VLADIMIROVICH | 俄罗斯 | $19.8K |