QNC Vietnam Products & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN PHẩM & DịCH Vụ QNC VIệT NAM
8
进口笔数
1
出口笔数
$22.2K
进口金额
$781
出口金额
2026-02-13
最近进口
2025-02-26
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400960350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6QU0S1M |
| 成立日期 | 2023-04-12 |
| 联系地址 | Số nhà 690, đường Lê Lợi, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM & DỊCH VỤ QNC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | QNC VIET NAM PRODUCTS & SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 690, đường Lê Lợi, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84889291789 |
| 邮箱 | qncwindowfilm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $15.4K |
| 韩国 | 4 | $6.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $781 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Baochuang New Type of Thin Film Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.3K | 自粘塑料片 |
| WinTech Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $4.3K | 自粘塑料片、其他电路开关装置 |
| Chongqing Onetouch Business Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 200克以上牛仔布、玻璃容器 |
| CONCO Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.4K | 自粘塑料片、偏振光学元件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $781 | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU BAOCHUANG NEW TYPE OF THIN FILM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $812 |
| 2026-02-13 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU BAOCHUANG NEW TYPE OF THIN FILM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $253 |
| 2026-02-13 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU BAOCHUANG NEW TYPE OF THIN FILM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-13 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU BAOCHUANG NEW TYPE OF THIN FILM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $734 |
| 2026-02-13 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU BAOCHUANG NEW TYPE OF THIN FILM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $487 |
| 2026-02-13 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU BAOCHUANG NEW TYPE OF THIN FILM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $487 |
| 2026-02-13 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU BAOCHUANG NEW TYPE OF THIN FILM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $672 |
| 2026-01-12 | 自粘塑料片 | WINTECH CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2025-09-20 | 自粘塑料片 | CHONGQING ONETOUCH BUSINESS SERVIC | 中国 | $676 |
| 2025-09-20 | 自粘塑料片 | CHONGQING ONETOUCH BUSINESS SERVIC | 中国 | $563 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-26 | 自粘塑料片 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $781 |