Minh Phuong Manufacturing & Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 贱金属脚轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI QUốC Tế MINH PHươNG
5
进口笔数
0
出口笔数
$59.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301107790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH60Y56A |
| 成立日期 | 2019-11-04 |
| 联系地址 | Số 96, xóm Đá, khu phố Trang Liệt, Phường Trang Hạ, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MINH PHƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 96, xóm Đá, khu phố Trang Liệt, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912818104 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $59.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $59.0K | 汽车座椅零件、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 贱金属配件 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2025-06-24 | 贱金属脚轮 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-06-24 | 拉链零件 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $45 |
| 2025-06-24 | 其他塑料制品 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $24 |
| 2025-06-24 | 拉链零件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $79 |
| 2025-06-24 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $61 |
| 2025-06-24 | 1kg以下胶粘剂 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $282 |
| 2025-06-24 | 其他塑料制品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $888 |
| 2025-06-24 | 苯乙烯塑料 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $784 |
| 2025-06-24 | 拉链零件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $30 |