International Industrial Machinery & Equipment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 雪地高尔夫车
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Máy Và Thiết Bị Công Nghiệp Quốc Tế
24
进口笔数
9
出口笔数
$865.2K
进口金额
$122.6K
出口金额
2024-12-10
最近进口
2024-09-12
最近出口
8
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308090119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKU6XP2T |
| 成立日期 | 2009-03-23 |
| 联系地址 | 156 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL INDUSTRIAL MACHINERY AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 156 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02836365886 |
| 邮箱 | sale@imaejsc.com |
| 官网 | www.imaejsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870310 | 雪地高尔夫车 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 870822 | 车辆车窗 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870310 | 雪地高尔夫车 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 870600 | 机动车底盘 |
| 870870 | 车轮零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $850.3K |
| 越南 | 1 | $11.3K |
| 日本 | 1 | $3.5K |
| 美国 | 1 | $86 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $93.8K |
| 中国台湾 | 1 | $16.8K |
| 菲律宾 | 2 | $11.7K |
| 中国 | 1 | $325 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YSG Wuxi Electronic & Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $752.9K | 车身零件、其他塑料制品 |
| Foshan Kindle Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.9K | 非油罐挂车、其他船舶 |
| JN Wuxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.4K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Zhejiang Jialong Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.8K | 阀门龙头、安全阀 |
| Zhejiang Maide Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.2K | 液体流量计、液体计量表 |
| d4aff35d6c054b20f02cf8eb7dc720d3 | 1 | $11.3K | ||
| Nexty Electronics Corporation | 日本 | 1 | $3.5K | 其他电子IC、大功率晶体管 |
| ELITE ELECTRIC VEHICLES, LLC. | 美国 | 1 | $86 | 车辆车窗 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELITE ELECTRIC VEHICLES, LLC. | 美国 | 4 | $69.3K | 雪地高尔夫车、锂离子电池 |
| General Plug & Mfg | 美国 | 1 | $24.5K | 雪地高尔夫车 |
| GRAND PRECISION CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $16.8K | 运输起重机 |
| d4aff35d6c054b20f02cf8eb7dc720d3 | 2 | $11.7K | ||
| JN Wuxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $325 | 塑料配件、车轮零件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-10 | 锂离子电池 | YSG WUXI ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-12-10 | 锂离子电池 | YSG WUXI ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-08-30 | 雪地高尔夫车 | YSG WUXI ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2024-08-30 | 雪地高尔夫车 | YSG WUXI ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2024-05-20 | 雪地高尔夫车 | YSG WUXI ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $243.5K |
| 2024-04-08 | 车辆车窗 | YSG WUXI ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $920 |
| 2024-03-30 | 雪地高尔夫车 | YSG WUXI ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $214.9K |
| 2024-03-02 | 锂离子电池 | YSG WUXI ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $107.1K |
| 2024-02-26 | 雪地高尔夫车 | YSG WUXI ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2024-02-02 | 锂离子电池 | YSG WUXI ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $94.5K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-12 | 车轮零件 | TOYOTA TSUSHO PHILIPPINES CORPORATION | 菲律宾 | $415 |
| 2024-08-30 | 雪地高尔夫车 | GENERAL PLUG & MFG | 美国 | $13.8K |
| 2024-08-30 | 雪地高尔夫车 | GENERAL PLUG & MFG | 美国 | $10.6K |
| 2024-03-28 | 锂离子电池 | ELITE ELECTRIC VEHICLES, LLC. | 美国 | $2.2K |
| 2024-03-28 | 雪地高尔夫车 | ELITE ELECTRIC VEHICLES, LLC. | 美国 | $10.2K |
| 2024-03-28 | 雪地高尔夫车 | ELITE ELECTRIC VEHICLES, LLC. | 美国 | $11.8K |
| 2024-03-28 | 雪地高尔夫车 | ELITE ELECTRIC VEHICLES, LLC. | 美国 | $11.7K |
| 2024-03-28 | 雪地高尔夫车 | ELITE ELECTRIC VEHICLES, LLC. | 美国 | $6.5K |
| 2024-03-28 | 雪地高尔夫车 | ELITE ELECTRIC VEHICLES, LLC. | 美国 | $10.6K |
| 2024-03-28 | 雪地高尔夫车 | ELITE ELECTRIC VEHICLES, LLC. | 美国 | $12.2K |