International Industrial Machinery & Equipment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 雪地高尔夫车

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Máy Và Thiết Bị Công Nghiệp Quốc Tế

24
进口笔数
9
出口笔数
$865.2K
进口金额
$122.6K
出口金额
2024-12-10
最近进口
2024-09-12
最近出口
8
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $322.0K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2023-11进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $106.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $322.0K · 2 笔出口 $69.3K · 4 笔2024-04进口 $920 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $243.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.2K · 1 笔出口 $24.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $415 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2023-11进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $106.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $322.0K · 2 笔出口 $69.3K · 4 笔2024-04进口 $920 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $243.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.2K · 1 笔出口 $24.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $415 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0308090119
企查查编码QVNKU6XP2T
成立日期2009-03-23
联系地址156 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ
企业英文名称INTERNATIONAL INDUSTRIAL MACHINERY AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址156 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
电话02836365886
邮箱sale@imaejsc.com
官网www.imaejsc.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本550亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870310雪地高尔夫车
850760锂离子电池
848180阀门龙头
870899其他车辆零件
392630塑料配件
841319计量液体泵
850440静止变流器
870822车辆车窗
391890塑料地板
391990自粘塑料片

出口

HS 编码产品
870310雪地高尔夫车
392630塑料配件
842619运输起重机
850760锂离子电池
870600机动车底盘
870870车轮零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$850.3K
越南1$11.3K
日本1$3.5K
美国1$86

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国5$93.8K
中国台湾1$16.8K
菲律宾2$11.7K
中国1$325

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YSG Wuxi Electronic & Technology Co., Ltd.中国12$752.9K车身零件、其他塑料制品
Foshan Kindle Import & Export Co., Ltd.中国1$34.9K非油罐挂车、其他船舶
JN Wuxi Import & Export Co., Ltd.中国4$27.4K车身零件、其他车辆零件
Zhejiang Jialong Mechanical Equipment Co., Ltd.中国2$18.8K阀门龙头、安全阀
Zhejiang Maide Machine Co., Ltd.中国2$16.2K液体流量计、液体计量表
d4aff35d6c054b20f02cf8eb7dc720d31$11.3K
Nexty Electronics Corporation日本1$3.5K其他电子IC、大功率晶体管
ELITE ELECTRIC VEHICLES, LLC.美国1$86车辆车窗

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ELITE ELECTRIC VEHICLES, LLC.美国4$69.3K雪地高尔夫车、锂离子电池
General Plug & Mfg美国1$24.5K雪地高尔夫车
GRAND PRECISION CO., LTD中国台湾1$16.8K运输起重机
d4aff35d6c054b20f02cf8eb7dc720d32$11.7K
JN Wuxi Import & Export Co., Ltd.中国1$325塑料配件、车轮零件

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-10锂离子电池YSG WUXI ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD中国$6.0K
2024-12-10锂离子电池YSG WUXI ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD中国$0
2024-08-30雪地高尔夫车YSG WUXI ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD中国$10.9K
2024-08-30雪地高尔夫车YSG WUXI ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD中国$8.3K
2024-05-20雪地高尔夫车YSG WUXI ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD中国$243.5K
2024-04-08车辆车窗YSG WUXI ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD中国$920
2024-03-30雪地高尔夫车YSG WUXI ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD中国$214.9K
2024-03-02锂离子电池YSG WUXI ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD中国$107.1K
2024-02-26雪地高尔夫车YSG WUXI ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD中国$9.8K
2024-02-02锂离子电池YSG WUXI ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD中国$94.5K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-12车轮零件TOYOTA TSUSHO PHILIPPINES CORPORATION菲律宾$415
2024-08-30雪地高尔夫车GENERAL PLUG & MFG美国$13.8K
2024-08-30雪地高尔夫车GENERAL PLUG & MFG美国$10.6K
2024-03-28锂离子电池ELITE ELECTRIC VEHICLES, LLC.美国$2.2K
2024-03-28雪地高尔夫车ELITE ELECTRIC VEHICLES, LLC.美国$10.2K
2024-03-28雪地高尔夫车ELITE ELECTRIC VEHICLES, LLC.美国$11.8K
2024-03-28雪地高尔夫车ELITE ELECTRIC VEHICLES, LLC.美国$11.7K
2024-03-28雪地高尔夫车ELITE ELECTRIC VEHICLES, LLC.美国$6.5K
2024-03-28雪地高尔夫车ELITE ELECTRIC VEHICLES, LLC.美国$10.6K
2024-03-28雪地高尔夫车ELITE ELECTRIC VEHICLES, LLC.美国$12.2K

相关企业 · 同类产品

International Industrial Machinery & Equipment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →