Fornix Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 非机动自行车

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Fornix

42
进口笔数
0
出口笔数
$1.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $87.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $77.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $66.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $43.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $75.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $63.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $87.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $57.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $54.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $77.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $66.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $43.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $75.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $63.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $87.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $57.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $54.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311469651
企查查编码QVNGUJP6W6
成立日期2012-01-06
联系地址1067 Tạ Quang Bửu, Phường 6, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FORNIX
企业英文名称FORNIX COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1067 Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842862605100
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871200非机动自行车
650610安全帽
871492自行车轮零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国42$1.06M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tianjin Textile Group Import & Export Inc.中国28$678.1K其他自行车零件、电动摩托车
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国5$171.2K汽车座椅零件、家具配件
Guangzhou Yifengtong Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$75.8K其他木家具、其他塑料制品
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国3$55.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd.中国2$51.3K其他塑料制品、汽车座椅零件
Shenzhen Litong Import & Export Co., Ltd.中国1$16.2K阀门龙头、PVC地板/墙覆盖物
DONGGUAN MEILIN SPORTS GOODS CO.,LTD中国1$14.0K安全帽

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28非机动自行车Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国$10.9K
2026-07-28安全帽Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国$794
2026-07-28安全帽Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国$5.9K
2026-07-28安全帽Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-28安全帽Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国$284
2026-07-28安全帽Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国$7.3K
2026-06-25非机动自行车Tianjin Textile Group Import & Export Inc.中国$6.7K
2026-06-25非机动自行车Tianjin Textile Group Import & Export Inc.中国$6.5K
2026-06-25非机动自行车Tianjin Textile Group Import & Export Inc.中国$5.8K
2026-06-25非机动自行车Tianjin Textile Group Import & Export Inc.中国$2.7K

相关企业 · 同类产品

Fornix Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →