Hang Nam Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,071 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HANG NAM VINA
467
进口笔数
1,071
出口笔数
$12.93M
进口金额
$54.88M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
36
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603640157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6MKAVKM |
| 成立日期 | 2019-04-25 |
| 联系地址 | Đường số 10, KCN Nhơn Trạch 6, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANG NAM VINA |
| 企业英文名称 | HANG NAM VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 10, KCN Nhơn Trạch 6, Xã Phước An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 6) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +842513683481 |
| 邮箱 | tuyendung@hangnamvina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,194.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 722619 | 非取向硅钢板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 205 | $8.20M |
| 韩国 | 231 | $3.40M |
| 马来西亚 | 28 | $1.30M |
| 英国 | 11 | $14.2K |
| 中国台湾 | 2 | $9.9K |
| 日本 | 1 | $5.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 958 | $49.57M |
| 美国 | 79 | $4.50M |
| 菲律宾 | 8 | $440.1K |
| 加拿大 | 4 | $261.5K |
| 澳大利亚 | 2 | $54.1K |
| 智利 | 7 | $33.2K |
| 马来西亚 | 9 | $24.0K |
| 中国 | 4 | $696 |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanxi Pingyao Beisanlang Huisheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 55 | $2.76M | 电动机及零件 |
| JFY Shanghai Industries Corp. | 中国 | 29 | $1.97M | 非取向硅钢板 |
| Hang Nam Co., Ltd. | 韩国 | 108 | $1.46M | 非螺纹钢销、其他铝制品 |
| Schaeffler Korea Corp. | 韩国 | 49 | $1.15M | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| Essex Solutions (Penang) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $846.9K | 铜绕组线、其他铜合金丝 |
| Shin Steel Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $792.7K | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| Wenling Xingyi Punching Parts Co., Ltd. | 中国 | 44 | $744.8K | 其他钢铁制品 |
| Wuxi Vision Tool & Die Co., Ltd. | 中国 | 31 | $516.9K | 可互换冲压工具、其他钢铁制品 |
| Essex Furukawa Magnet Wire (Penang) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 15 | $450.2K | 铜绕组线、其他塑料制品 |
| Win Win Electric Co., Ltd. | 韩国 | 41 | $190.3K | 聚酯塑料片材、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HD Hyundai Electric Co., Ltd. | 韩国 | 672 | $37.55M | 750W-75kW交流电机、其他钢铁制品 |
| Hyundai Electric & Energy Systems Co., Ltd. | 韩国 | 119 | $9.27M | 750W-75kW交流电机、其他钢铁制品 |
| Hang Nam Co., Ltd. | 韩国 | 193 | $3.74M | 电动机及零件、传动轴及曲柄 |
| HD Hyundai Electric Co., Ltd. | 美国 | 43 | $3.11M | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Hyundai Electric & Energy System Co., Ltd. | 美国 | 12 | $594.8K | 750W-75kW交流电机、电动机及零件 |
| Trade One Inc. | 菲律宾 | 4 | $252.4K | 其他离心泵、750W-75kW交流电机 |
| HD Hyundai Electric Co., Ltd. | 菲律宾 | 4 | $187.6K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| HD Hyundai Electric Co., Ltd. | 智利 | 6 | $27.6K | 750W-75kW交流电机、电动机及零件 |
| Essex Furukawa Magnet Wire (Penang) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $19.1K | 其他塑料制品、塑料卷轴 |
| Zhejiang Qizhi Motor Co., Ltd. | 中国 | 2 | $365 | 750W-75kW交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 467)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | Schaeffler Korea Corp. | 韩国 | $968 |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | Schaeffler Korea Corp. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | Schaeffler Korea Corp. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | Schaeffler Korea Corp. | 韩国 | $968 |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | Schaeffler Korea Corp. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | Schaeffler Korea Corp. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | WENLING XINGYI PUNCHING PARTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | WENLING XINGYI PUNCHING PARTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | WENLING XINGYI PUNCHING PARTS CO LTD | 中国 | $379 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | WENLING XINGYI PUNCHING PARTS CO LTD | 中国 | $284 |
出口(共 1,071)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 750W以下交流电机 | HD HYUNDAI ELECTRIC CO LTD | 美国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 750W-75kW交流电机 | HD HYUNDAI ELECTRIC CO LTD | 美国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 750W-75kW交流电机 | HD HYUNDAI ELECTRIC CO LTD | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 750W-75kW交流电机 | HD HYUNDAI ELECTRIC CO LTD | 美国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 750W-75kW交流电机 | HD HYUNDAI ELECTRIC CO LTD | 韩国 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 750W-75kW交流电机 | HD HYUNDAI ELECTRIC CO LTD | 韩国 | $13.6K |
| 2026-04-28 | 750W以下交流电机 | HD HYUNDAI ELECTRIC CO LTD | 韩国 | $130 |
| 2026-04-28 | 750W以下交流电机 | HD HYUNDAI ELECTRIC CO LTD | 美国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 750W-75kW交流电机 | HD HYUNDAI ELECTRIC CO LTD | 美国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 750W-75kW交流电机 | HD HYUNDAI ELECTRIC CO LTD | 美国 | $1.9K |