Hang Nam Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,071 笔 · 主营 750W-75kW交流电机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HANG NAM VINA

467
进口笔数
1,071
出口笔数
$12.93M
进口金额
$54.88M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
36
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.29M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.0K · 3 笔出口 $630.4K · 8 笔2023-09进口 $619.0K · 20 笔出口 $1.13M · 12 笔2023-10进口 $426.1K · 9 笔出口 $1.10M · 31 笔2023-11进口 $451.7K · 14 笔出口 $1.19M · 21 笔2023-12进口 $234.3K · 9 笔出口 $1.23M · 32 笔2024-01进口 $395.5K · 18 笔出口 $1.11M · 25 笔2024-02进口 $189.1K · 6 笔出口 $847.9K · 13 笔2024-03进口 $322.2K · 15 笔出口 $1.32M · 25 笔2024-04进口 $232.0K · 11 笔出口 $1.74M · 41 笔2024-05进口 $299.0K · 19 笔出口 $1.57M · 32 笔2024-06进口 $291.3K · 12 笔出口 $1.57M · 36 笔2024-07进口 $132.6K · 12 笔出口 $1.40M · 28 笔2024-08进口 $202.4K · 9 笔出口 $1.36M · 25 笔2024-09进口 $166.2K · 9 笔出口 $1.33M · 12 笔2024-10进口 $148.1K · 9 笔出口 $1.25M · 29 笔2024-11进口 $125.9K · 14 笔出口 $1.06M · 17 笔2024-12进口 $392.9K · 12 笔出口 $1.31M · 15 笔2025-01进口 $254.8K · 8 笔出口 $1.40M · 14 笔2025-02进口 $364.0K · 10 笔出口 $1.19M · 23 笔2025-03进口 $98.9K · 11 笔出口 $1.38M · 28 笔2025-04进口 $98.8K · 10 笔出口 $1.40M · 26 笔2025-05进口 $367.5K · 12 笔出口 $1.50M · 23 笔2025-06进口 $275.2K · 12 笔出口 $1.73M · 31 笔2025-07进口 $191.0K · 11 笔出口 $1.38M · 28 笔2025-08进口 $186.4K · 12 笔出口 $1.78M · 38 笔2025-09进口 $369.1K · 13 笔出口 $2.10M · 43 笔2025-10进口 $312.2K · 9 笔出口 $2.29M · 45 笔2025-11进口 $724.8K · 13 笔出口 $1.80M · 36 笔2025-12进口 $279.8K · 10 笔出口 $1.72M · 34 笔2026-01进口 $324.3K · 13 笔出口 $1.29M · 34 笔2026-02进口 $153.7K · 5 笔出口 $747.1K · 32 笔2026-03进口 $457.0K · 20 笔出口 $944.3K · 34 笔2026-04进口 $127.0K · 5 笔出口 $1.27M · 34 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.0K · 3 笔出口 $630.4K · 8 笔2023-09进口 $619.0K · 20 笔出口 $1.13M · 12 笔2023-10进口 $426.1K · 9 笔出口 $1.10M · 31 笔2023-11进口 $451.7K · 14 笔出口 $1.19M · 21 笔2023-12进口 $234.3K · 9 笔出口 $1.23M · 32 笔2024-01进口 $395.5K · 18 笔出口 $1.11M · 25 笔2024-02进口 $189.1K · 6 笔出口 $847.9K · 13 笔2024-03进口 $322.2K · 15 笔出口 $1.32M · 25 笔2024-04进口 $232.0K · 11 笔出口 $1.74M · 41 笔2024-05进口 $299.0K · 19 笔出口 $1.57M · 32 笔2024-06进口 $291.3K · 12 笔出口 $1.57M · 36 笔2024-07进口 $132.6K · 12 笔出口 $1.40M · 28 笔2024-08进口 $202.4K · 9 笔出口 $1.36M · 25 笔2024-09进口 $166.2K · 9 笔出口 $1.33M · 12 笔2024-10进口 $148.1K · 9 笔出口 $1.25M · 29 笔2024-11进口 $125.9K · 14 笔出口 $1.06M · 17 笔2024-12进口 $392.9K · 12 笔出口 $1.31M · 15 笔2025-01进口 $254.8K · 8 笔出口 $1.40M · 14 笔2025-02进口 $364.0K · 10 笔出口 $1.19M · 23 笔2025-03进口 $98.9K · 11 笔出口 $1.38M · 28 笔2025-04进口 $98.8K · 10 笔出口 $1.40M · 26 笔2025-05进口 $367.5K · 12 笔出口 $1.50M · 23 笔2025-06进口 $275.2K · 12 笔出口 $1.73M · 31 笔2025-07进口 $191.0K · 11 笔出口 $1.38M · 28 笔2025-08进口 $186.4K · 12 笔出口 $1.78M · 38 笔2025-09进口 $369.1K · 13 笔出口 $2.10M · 43 笔2025-10进口 $312.2K · 9 笔出口 $2.29M · 45 笔2025-11进口 $724.8K · 13 笔出口 $1.80M · 36 笔2025-12进口 $279.8K · 10 笔出口 $1.72M · 34 笔2026-01进口 $324.3K · 13 笔出口 $1.29M · 34 笔2026-02进口 $153.7K · 5 笔出口 $747.1K · 32 笔2026-03进口 $457.0K · 20 笔出口 $944.3K · 34 笔2026-04进口 $127.0K · 5 笔出口 $1.27M · 34 笔

工商档案

企业注册号3603640157
企查查编码QVN6MKAVKM
成立日期2019-04-25
联系地址Đường số 10, KCN Nhơn Trạch 6, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HANG NAM VINA
企业英文名称HANG NAM VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 10, KCN Nhơn Trạch 6, Xã Phước An, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 6) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话+842513683481
邮箱tuyendung@hangnamvina.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,194.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
850300电动机及零件
722619非取向硅钢板
392190非泡沫塑料片
731824非螺纹钢销
761699其他铝制品
731815钢铁螺钉螺栓
701990其他玻璃纤维
854419非铜绕组线

出口

HS 编码产品
850152750W-75kW交流电机
850300电动机及零件
850151750W以下交流电机
848310传动轴及曲柄
732690其他钢铁制品
841459其他风扇
490890非玻璃化转印纸
401693非泡沫橡胶密封件
392329非乙烯塑料袋
392340塑料卷轴

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国205$8.20M
韩国231$3.40M
马来西亚28$1.30M
英国11$14.2K
中国台湾2$9.9K
日本1$5.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国958$49.57M
美国79$4.50M
菲律宾8$440.1K
加拿大4$261.5K
澳大利亚2$54.1K
智利7$33.2K
马来西亚9$24.0K
中国4$696

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanxi Pingyao Beisanlang Huisheng Trading Co., Ltd.中国55$2.76M电动机及零件
JFY Shanghai Industries Corp.中国29$1.97M非取向硅钢板
Hang Nam Co., Ltd.韩国108$1.46M非螺纹钢销、其他铝制品
Schaeffler Korea Corp.韩国49$1.15M滚珠轴承、圆锥滚子轴承
Essex Solutions (Penang) Sdn. Bhd.马来西亚13$846.9K铜绕组线、其他铜合金丝
Shin Steel Co., Ltd.韩国12$792.7K涂层钢板、镀锌钢板
Wenling Xingyi Punching Parts Co., Ltd.中国44$744.8K其他钢铁制品
Wuxi Vision Tool & Die Co., Ltd.中国31$516.9K可互换冲压工具、其他钢铁制品
Essex Furukawa Magnet Wire (Penang) Sdn. Bhd.马来西亚15$450.2K铜绕组线、其他塑料制品
Win Win Electric Co., Ltd.韩国41$190.3K聚酯塑料片材、非泡沫塑料片

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HD Hyundai Electric Co., Ltd.韩国672$37.55M750W-75kW交流电机、其他钢铁制品
Hyundai Electric & Energy Systems Co., Ltd.韩国119$9.27M750W-75kW交流电机、其他钢铁制品
Hang Nam Co., Ltd.韩国193$3.74M电动机及零件、传动轴及曲柄
HD Hyundai Electric Co., Ltd.美国43$3.11M750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
Hyundai Electric & Energy System Co., Ltd.美国12$594.8K750W-75kW交流电机、电动机及零件
Trade One Inc.菲律宾4$252.4K其他离心泵、750W-75kW交流电机
HD Hyundai Electric Co., Ltd.菲律宾4$187.6K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
HD Hyundai Electric Co., Ltd.智利6$27.6K750W-75kW交流电机、电动机及零件
Essex Furukawa Magnet Wire (Penang) Sdn. Bhd.马来西亚8$19.1K其他塑料制品、塑料卷轴
Zhejiang Qizhi Motor Co., Ltd.中国2$365750W-75kW交流电机

近期贸易明细

进口(共 467)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22滚珠轴承Schaeffler Korea Corp.韩国$968
2026-04-22滚珠轴承Schaeffler Korea Corp.韩国$2.4K
2026-04-22滚珠轴承Schaeffler Korea Corp.韩国$1.5K
2026-04-22滚珠轴承Schaeffler Korea Corp.韩国$968
2026-04-22滚珠轴承Schaeffler Korea Corp.韩国$2.4K
2026-04-22滚珠轴承Schaeffler Korea Corp.韩国$1.5K
2026-04-20其他钢铁制品WENLING XINGYI PUNCHING PARTS CO LTD中国$1.1K
2026-04-20其他钢铁制品WENLING XINGYI PUNCHING PARTS CO LTD中国$1.1K
2026-04-20其他钢铁制品WENLING XINGYI PUNCHING PARTS CO LTD中国$379
2026-04-20其他钢铁制品WENLING XINGYI PUNCHING PARTS CO LTD中国$284

出口(共 1,071)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28750W以下交流电机HD HYUNDAI ELECTRIC CO LTD美国$2.4K
2026-04-28750W-75kW交流电机HD HYUNDAI ELECTRIC CO LTD美国$3.1K
2026-04-28750W-75kW交流电机HD HYUNDAI ELECTRIC CO LTD美国$2.3K
2026-04-28750W-75kW交流电机HD HYUNDAI ELECTRIC CO LTD美国$3.1K
2026-04-28750W-75kW交流电机HD HYUNDAI ELECTRIC CO LTD韩国$5.1K
2026-04-28750W-75kW交流电机HD HYUNDAI ELECTRIC CO LTD韩国$13.6K
2026-04-28750W以下交流电机HD HYUNDAI ELECTRIC CO LTD韩国$130
2026-04-28750W以下交流电机HD HYUNDAI ELECTRIC CO LTD美国$2.1K
2026-04-28750W-75kW交流电机HD HYUNDAI ELECTRIC CO LTD美国$2.6K
2026-04-28750W-75kW交流电机HD HYUNDAI ELECTRIC CO LTD美国$1.9K

相关企业 · 同类产品

Hang Nam Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →