Digiwin Software Vietnam Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他半导体介质
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHầN MềM DI GI WIN VIệT NAM
- 邮箱186
5
进口笔数
5
出口笔数
$161.2K
进口金额
$79.6K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2026-05-22
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305810217 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEFWGV57 |
| 成立日期 | 2008-06-27 |
| 联系地址 | Tầng 12A, Tòa nhà Golden King, 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHẦN MỀM DI GI WIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DIGIWIN SOFTWARE VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 12A, Tòa nhà Golden King, 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842873070788 |
| 邮箱 | info_vn@digiwin.com |
| 传真 | +842873030788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 779.73亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852321 | 磁条卡 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852359 | 其他半导体介质 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $160.9K |
| 中国台湾 | 2 | $317 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $59.4K |
| 越南 | 2 | $6.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Fuyao Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $160.6K | 磁条卡、数据处理机 |
| FAN JUAN | 中国 | 1 | $286 | 其他塑料制品、贱金属装饰品 |
| Ernst Business Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $218 | 其他纺织盥洗制品 |
| JOHN HUANG | 中国台湾 | 1 | $99 | 其他玻璃制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ABLEWIN TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $59.4K | 多用途机器零件、钢铁螺钉螺栓 |
| QUANG ICH VIETNAM PACKAGING INDUSTRY CO., LTD. | 越南 | 1 | $8.5K | 瓦楞纸箱、纸制卷轴 |
| V Power Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.9K | 绝缘电线、其他合金钢条 |
| Able Packaging Ltd. | 越南 | 2 | $4.8K | 瓦楞纸箱、铝箔 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 贱金属装饰品 | FAN JUAN | 中国 | $286 |
| 2025-01-20 | 其他玻璃制品 | JOHN HUANG | 中国台湾 | $99 |
| 2024-01-25 | 其他纺织盥洗制品 | Ernst Business Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $218 |
| 2023-12-20 | 磁条卡 | Shenzhen Fuyao Technology Co., Ltd. | 中国 | $16.1K |
| 2023-12-20 | 数据处理机 | Shenzhen Fuyao Technology Co., Ltd. | 中国 | $132.0K |
| 2023-12-20 | 磁条卡 | Shenzhen Fuyao Technology Co., Ltd. | 中国 | $12.5K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-22 | 其他半导体介质 | Able Packaging Ltd. | — | $4.8K |
| 2026-02-25 | 其他半导体介质 | QUANG ICH VIETNAM PACKAGING INDUSTRY CO., LTD. | — | $8.5K |
| 2025-11-28 | 其他半导体介质 | V Power Industrial Co., Ltd. | 越南 | $6.9K |
| 2025-05-08 | 其他半导体介质 | Able Packaging Ltd. | 越南 | $2 |
| 2024-08-29 | 其他半导体介质 | ABLEWIN TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $59.4K |